XSMN Thứ 5 - Kết quả xổ số miền Nam thứ 5 hàng tuần

XSMN »  XSMN thứ 5 »  XSMN 02/02/2023

An Giang Tây Ninh Bình Thuận
G8 02 87 87
G7 544 333 335
G6 7766 3265 0484 8946 0495 9588 3193 0354 8189
G5 0230 2453 1468
G4 40792 19500 00937 30566 82841 46878 51762 88278 41637 09741 61202 04649 92507 39303 54878 92704 88709 57532 79290 79819 32527
G3 91021 87192 56775 17348 62102 92727
G2 87825 92670 77044
G1 30660 15839 81574
ĐB 643317 202764 895450
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu An Giang Tây Ninh Bình Thuận
0 20 273 492
1 7 9
2 15 77
3 07 379 52
4 41 6198 4
5 3 40
6 65620 4 8
7 8 850 84
8 4 78 79
9 22 5 30

XSMN thứ 5 - Kết quả xổ số miền Nam thứ 5 hàng tuần được trực tiếp tại trường quay xổ số kiến thiết miền Nam lúc 16h10p thứ 5 hàng tuần. Để biết thêm thông tin cho XSMN thứ 5, mời anh em theo dõi qua bài viết dưới đây.

Giới thiệu XSMN thứ 5

XSMN thứ 5 được quay thưởng trực tiếp tại trường quay vào 16h10p thứ 5 hàng tuần, được quay thưởng với 3 tỉnh bao gồm: Tây Ninh, An Giang và Bình Thuận.

Vé số truyền thống XSMN được phát hành vào thứ 5 hàng tuần với 9 giải quay từ giải tám đến giải đặc biệt. 9 giải tương ứng với 18 dãy số tại 18 lượt quay thưởng.

Theo dõi XSMN thứ 5, anh em sẽ được cung cấp những thông tin cụ thể như sau:

• Kết quả của 7 kỳ quay liên tiếp gần nhất trước đó

• Bảng thống kê các con số lâu về, thống kê tần suất,...

Cơ cấu giải thưởng của XSMN thứ 5

XSMN thứ năm hàng tuần phát hành loại vé số trị giá 10.000 vnd, với 3 tỉnh quay tương ứng mỗi tỉnh sẽ có 1.000.000 vé số loại có 6 chữ số. Kết quả xổ số miền Nam thứ 6 hàng tuần tương ứng với 9 giải thưởng từ giải tám đến giải đặc biệt. 9 giải thưởng tương ứng với 18 dãy số, tương ứng với 18 lần quay thưởng.

Theo đó, cơ cấu trả thưởng của các giải cụ thể như sau:

• 1 giải đặc biệt với 6 chữ số trùng nhau, mỗi vé số trúng thưởng sẽ tương ứng với 2.000.000.000 vnđ

• 10 giải nhất với 5 chữ số trùng khớp, với mỗi vé số trúng thưởng tương ứng với 30.000.000 vnđ

• 10 giải nhì với 5 chữ số trùng khớp, tương ứng với 15.000.000 vnđ

• 20 giải ba với 5 chữ số trùng khớp, với mỗi giải thưởng lên đến 10.000.000 vnđ

• 70 giải tư với 5 chữ số trùng khớp với mỗi vé số tương ứng trị giá 3.000.000 vnđ

• 100 giải năm với 4 chữ số trùng khớp tương ứng với 1.000.000 vnđ trên mỗi vé số trúng thưởng

• 300 giải sáu với 4 chữ số trùng nhau tương ứng với mỗi giải thưởng trị giá 400.000 vnđ

• 1000 giải bảy với 3 chữ số trùng nhau, tương ứng với mỗi giải thưởng trị giá 200.000 vnđ

• 10.000 giải tám với 2 chữ số trùng khớp, mỗi vé số trúng thưởng trị giá 100.000 vnđ

• 9 giải phụ là những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng ngàn so với giải đặc biệt, giá trị mỗi vé trúng là 50.000.000 vnđ

• 45 giải khuyến khích dành cho những vé số trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ thắng giải được 6.000.000 vnđ

Với những chia sẻ trên đây về XSMN thứ 5, KQXS hy vọng sẽ mang đến cho anh em những thông tin cực kỳ hữu ích.

XSMN »  XSMN thứ 5 »  XSMN 26/01/2023

An Giang Tây Ninh Bình Thuận
G8 65 41 67
G7 195 208 178
G6 8041 0050 3324 1212 3016 4017 7655 5089 9472
G5 2051 6680 91587
G4 63507 24390 22896 75956 23406 08014 35160 6680 12387 68942 04462 51836 26734 24227 50047 01821 43657 81289 78514 14023 80006
G3 53291 23204 59784 40401 90854 95952
G2 58948 14308 05187
G1 00233 18300 86801
ĐB 276935 397242 021982
Đầu An Giang Tây Ninh Bình Thuận
0 764 8180 61
1 4 267 4
2 4 7 13
3 35 64
4 18 122 7
5 016 5742
6 50 2 7
7 82
8 0074 97972
9 5061

XSMN »  XSMN thứ 5 »  XSMN 19/01/2023

An Giang Tây Ninh Bình Thuận
G8 37 03 58
G7 217 065 460
G6 9624 4995 6818 3922 9894 7763 0722 3003 7804
G5 7621 6283 7572
G4 24636 89959 10178 00560 29978 53745 92102 08758 85511 77061 66156 39033 55638 83957 84096 45535 51126 05188 07401 92173 45401
G3 69362 51285 69177 73823 38600 80852
G2 52761 12051 58091
G1 91069 64156 95230
ĐB 067127 908607 495709
Đầu An Giang Tây Ninh Bình Thuận
0 2 37 341109
1 78 1
2 417 23 26
3 76 38 50
4 5
5 9 86716 82
6 0219 531 0
7 88 7 23
8 5 3 8
9 5 4 61

XSMN »  XSMN thứ 5 »  XSMN 12/01/2023

An Giang Tây Ninh Bình Thuận
G8 85 51 28
G7 283 760 613
G6 7321 7623 5384 0202 6070 0098 5561 6223 9139
G5 2952 9640 7542
G4 41130 01341 26461 23426 43461 50444 17330 35379 30511 63235 30209 27751 56813 82264 16653 36658 10915 42323 90692 16532 44968
G3 04515 34506 75473 86230 22092 49391
G2 61981 19588 75433
G1 83359 69296 70289
ĐB 470279 426832 883853
Đầu An Giang Tây Ninh Bình Thuận
0 6 29
1 5 13 35
2 136 833
3 00 502 923
4 14 0 2
5 29 11 383
6 11 04 18
7 9 093
8 5341 8 9
9 86 221

XSMN »  XSMN thứ 5 »  XSMN 05/01/2023

An Giang Tây Ninh Bình Thuận
G8 41 37 57
G7 140 046 314
G6 7839 7478 1404 9809 0155 7429 5313 4958 0107
G5 3787 3878 0395
G4 78357 09602 23002 11261 29271 94342 76330 75997 68537 82394 57990 72108 25886 23451 87545 84416 19259 41989 07039 73351 85901
G3 67718 41426 42641 26371 07613 84886
G2 88463 66647 64939
G1 34824 05305 74534
ĐB 742910 078483 822288
Đầu An Giang Tây Ninh Bình Thuận
0 422 985 71
1 80 4363
2 64 9
3 90 77 994
4 102 617 5
5 7 51 7891
6 13
7 81 81
8 7 63 968
9 740 5

XSMN »  XSMN thứ 5 »  XSMN 29/12/2022

An Giang Tây Ninh Bình Thuận
G8 50 42 59
G7 345 798 505
G6 2285 2990 5617 4867 6990 2527 5948 9078 2121
G5 2538 6053 4893
G4 64121 58948 57467 87207 63205 31283 41038 91444 44982 02937 43621 73164 86143 81612 46219 72008 76552 75153 06646 55945 89497
G3 84219 34867 06064 74730 23526 75139
G2 59010 05487 79276
G1 85945 47506 17420
ĐB 864003 892443 659929
Đầu An Giang Tây Ninh Bình Thuận
0 753 6 58
1 790 2 9
2 1 71 1609
3 88 70 9
4 585 2433 865
5 0 3 923
6 77 744
7 86
8 53 27
9 0 80 37

XSMN »  XSMN thứ 5 »  XSMN 22/12/2022

An Giang Tây Ninh Bình Thuận
G8 24 94 50
G7 181 088 778
G6 1359 4219 3455 0015 1530 7114 7582 6380 3466
G5 1006 1108 6553
G4 92637 67860 77475 64724 27999 55359 99420 39449 24873 67201 06464 30802 11849 11328 00793 02001 89579 98078 81834 47658 03001
G3 63289 23203 89071 30405 39844 60319
G2 53815 25612 30503
G1 81865 51810 57703
ĐB 457607 844412 060911
Đầu An Giang Tây Ninh Bình Thuận
0 637 8125 1133
1 95 54202 91
2 440 8
3 7 0 4
4 99 4
5 959 038
6 05 4 6
7 5 31 898
8 19 8 20
9 9 4 3
Backtotop