XSMT Thứ 5 - Kết quả xổ số miền Trung thứ năm hàng tuần

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 26/01/2023

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 57
G7 986
G6 9769 7681 3414
G5 8618
G4 81966 13264 75424 81289 92777 40630 61855
G3 25782 72049
G2 87037
G1 14572
ĐB 791751
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0
1 48
2 4
3 07
4 9
5 751
6 964
7 72
8 6192
9

Theo dõi XSMT thứ 5 ngay hôm nay để cập nhật kết quả xổ số kiến thiết miền Trung mỗi thứ 5 hàng tuần siêu chính xác và hoàn toàn miễn phí. Bảng KQXS chi tiết, khoa học giúp anh em dễ theo dõi. Mời anh em cùng theo dõi kết quả XSMT thứ 5 để rinh nhiều giải thưởng hấp dẫn nhất.

Giới thiệu XSMT thứ 5

Chuyên mục XSMT thứ 5 của chúng tôi được trực tiếp vào lúc 17h15 phút vào thứ 5 hàng tuần và mở thưởng tại các đài Bình Định, Quảng Trị và Quảng Bình. Bên cạnh đó, anh em có thể xem lại kết quả xổ số miền Trung thứ 5 của những tuần trước, tháng trước vô cùng tiện lợi.

Bảng thống kê lô gan, thống kê đặc biệt theo ngày, theo tháng sẽ giúp anh em nắm được quy luật của các con số về mỗi ngày và chốt số chính xác nhất.

Có thể đổi thưởng XSMT thứ 5 ở đâu?

Nhận thưởng trực tiếp tại công ty xổ số

Nếu anh em trúng thưởng có thể đến trực tiếp công ty xổ số theo đúng tên tỉnh có in trên vé. Các trường hợp đổi thưởng anh em đều có thể đến các trụ sở chính hoặc chi nhánh văn phòng đại lý theo quy định. Những anh em trúng thưởng lần đầu hoặc trúng giải có giá trị lớn thường đổi trực tiếp tại công ty để đảm bảo an toàn và cũng không bị mất phí như đổi ở đại lý. Địa chỉ đổi thưởng XSMT tại các tỉnh như sau:

Tỉnh Quảng Trị: Số 02 Huyền Trân Công Chúa - TP Đông Hà, Quảng Trị

Tỉnh Quảng Bình: 8B Hương Giang - Đồng Hới - Quảng Bình

Tỉnh Bình Định: 304 Phan Bội Châu, TP.Quy Nhơn, Bình Định

Nhận thưởng tại đại lý xổ số uy tín

Với hình thức nhận thưởng này người chơi sẽ mất phần trăm phí chiết khấu cho đại lý nhưng nhận thưởng sẽ nhanh chóng hơn và tiết kiệm được chi phí đi lại. Mỗi đại lý sẽ có mức phần trăm hoa hồng khác nhau. Người chơi có thể tham khảo nhiều đại lý và chọn cho mình địa chỉ đổi thưởng phù hợp nhất. Bình thường tỷ lệ đổi sẽ dao động từ 0,5% đến 1% tùy theo giá trị các giải nhận thưởng.

Người chơi phải đảm bảo rằng các tờ vé số phải còn nguyên vẹn, không bị rách nát hay tẩy xóa. Thời gian nhận thưởng là trong vòng 30 ngày kể từ ngày mở thưởng nên người chơi phải nhanh chóng làm thủ tục nhận giải trong thời gian này nhé. Mọi lý do để nhận giải muộn sau thời gian này đều không được công ty xổ số chấp thuận.

Trên đây là những thông tin về XSMT thứ 5 hàng tuần, hy vọng anh em sẽ có thêm nhiều kiến thức và nắm được lịch mở thưởng, đổi thưởng của XSMT. Đừng quên theo dõi kết quả XSMT thứ 5 tại chuyên trang soi cầu KQ247 để cập nhật KQXS nhanh chóng nhất nhé. Chúc anh em may mắn!

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 19/01/2023

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 12/01/2023

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 03 88 39
G7 886 567 375
G6 5600 2373 6080 7045 1597 1267 2116 6637 6026
G5 5316 0562 0280
G4 94219 96845 14145 00359 86045 59259 22509 56659 19380 75197 89523 37767 50987 12739 66466 02771 96136 96301 27621 79702 19452
G3 46076 44087 62482 96452 38252 84317
G2 98236 96871 16783
G1 44753 74828 54741
ĐB 707383 050094 424873
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 309 12
1 69 67
2 38 61
3 6 9 976
4 555 5 1
5 993 92 22
6 7727 6
7 36 1 513
8 6073 8072 03
9 774

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 05/01/2023

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 95 37 65
G7 430 944 762
G6 6830 7643 4492 5531 0059 7626 1641 4539 2063
G5 8182 5549 9565
G4 89731 76817 25950 84838 73885 18323 05092 28510 78281 86057 02267 55005 69891 44236 96387 41786 80466 68295 85437 28636 79189
G3 62963 23835 15318 42259 00854 19786
G2 09472 56504 16852
G1 81002 37156 21726
ĐB 714799 789845 373200
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 2 54 0
1 7 08
2 3 6 6
3 00185 716 976
4 3 495 1
5 0 9796 42
6 3 7 52356
7 2
8 25 1 7696
9 5229 1 5

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 29/12/2022

Bình Định Quảng Bình
G8 88 66
G7 972 350
G6 0722 4314 2210 5911 9129 8094
G5 0655 7043
G4 25116 22138 93019 90701 75707 93055 30445 15788 05552 32445 62414 69268 79830 01908
G3 52193 56949 48778 70757
G2 06518 99726
G1 48834 99947
ĐB 889134 791237
Đầu Bình Định Quảng Bình
0 17 8
1 40698 14
2 2 96
3 844 07
4 59 357
5 55 027
6 68
7 2 8
8 8 8
9 3 4
kubet
Backtotop