Sổ kết quả miền Bắc - Kết quả XSMB - Ketqua247.net

Tổng hợp kết quả xổ số miền Bắc, sổ kết quả miền Bắc, XSMB 30 ngày, XSMB 60 ngày, XSMB 90 ngày và XSMB 100 ngày

XSMB 15 ngày - Sổ kết quả XSMB

Từ ngày
Đến ngày

XSMN »  XSMN chủ nhật »  XSMN 29/01/2023

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 55 64 26
G7 871 749 803
G6 5083 6573 5026 8018 7231 1820 1080 8890 8525
G5 3980 8530 9703
G4 91798 62792 06714 68953 63287 44801 60099 18551 40760 83583 00361 55673 99178 40171 88692 84830 75713 76906 37647 74984 08588
G3 22914 89864 63836 12901 76053 27427
G2 59107 93357 43086
G1 77028 36163 33213
ĐB 459562 201243 951032
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 17 1 336
1 44 8 33
2 68 0 657
3 106 02
4 93 7
5 53 17 3
6 42 4013
7 13 381
8 307 3 0486
9 829 02

XSMN »  XSMN thứ 7 »  XSMN 28/01/2023

Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang
G8 49 27 68 94
G7 540 498 665 532
G6 1932 2646 4776 9278 0676 8783 3650 7938 1263 3661 7170 9862
G5 3396 3431 5894 3699
G4 67118 74362 68665 50465 48370 79985 18160 60574 74635 57371 66842 21301 55404 68561 79028 93166 44290 80417 44709 45320 81656 79288 14694 82524 93597 32631 20203 37270
G3 04639 67075 24847 26641 40916 08841 27722 18921
G2 19166 23264 59464 12201
G1 77246 88267 54513 57083
ĐB 153878 750488 235543 923650
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang
0 14 9 31
1 8 763
2 7 80 421
3 29 15 8 21
4 9066 271 13
5 06 0
6 25506 147 85364 12
7 6058 8641 00
8 5 38 83
9 6 8 40 4947

XSMN »  XSMN thứ 6 »  XSMN 27/01/2023

Bình Dương Vĩnh Long Trà Vinh
G8 76 98 26
G7 599 978 345
G6 1731 0234 3585 9228 3053 9514 1773 4197 8002
G5 0901 2694 0110
G4 41251 89302 51629 06266 57552 46674 53586 91447 75644 16375 63365 08545 93752 53057 35456 86803 88757 65084 99917 76141 34641
G3 54981 15530 14392 45874 80135 79713
G2 64773 80817 02248
G1 45249 81031 99482
ĐB 743731 528265 723196
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Dương Vĩnh Long Trà Vinh
0 12 23
1 47 073
2 9 8 6
3 1401 1 5
4 9 745 5118
5 12 327 67
6 6 55
7 643 854 3
8 561 42
9 9 842 76

XSMN »  XSMN thứ 5 »  XSMN 26/01/2023

An Giang Tây Ninh Bình Thuận
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu An Giang Tây Ninh Bình Thuận
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

XSMN »  XSMN thứ 4 »  XSMN 25/01/2023

Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
G8 05 74 70
G7 536 739 712
G6 2183 4509 0681 3743 6840 4417 4071 8283 6568
G5 2117 2772 5962
G4 82272 02907 22110 78435 34374 20109 87186 84148 44889 97865 88594 90580 35179 59203 72678 40543 35253 11335 71950 77517 24240
G3 92634 34239 02128 74044 88588 26760
G2 63179 08556 49423
G1 49894 34133 75677
ĐB 405901 120705 199613
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
0 59791 35
1 70 7 273
2 8 3
3 6549 93 5
4 3084 30
5 6 30
6 5 820
7 249 429 0187
8 316 90 38
9 4 4

XSMN »  XSMN thứ 3 »  XSMN 24/01/2023

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8 40 75 71
G7 980 860 977
G6 1438 1790 2135 2172 2192 5865 1769 1374 4077
G5 7863 3128 6487
G4 95787 85813 83952 60753 10150 31917 61930 51519 31563 75937 91419 35746 61849 04195 91661 13194 48498 35138 27037 64713 42772
G3 08989 24510 53530 59288 97224 97921
G2 68746 56839 40848
G1 19888 50420 42081
ĐB 831255 790795 368280
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0
1 370 99 3
2 80 41
3 850 709 87
4 06 69 8
5 2305
6 3 053 91
7 52 17472
8 0798 8 710
9 0 255 48

XSMN »  XSMN thứ 2 »  XSMN 23/01/2023

Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

XSMN »  XSMN chủ nhật »  XSMN 22/01/2023

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

XSMN »  XSMN thứ 7 »  XSMN 21/01/2023

Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

XSMN »  XSMN thứ 6 »  XSMN 20/01/2023

Bình Dương Vĩnh Long Trà Vinh
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Dương Vĩnh Long Trà Vinh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

XSMN »  XSMN thứ 5 »  XSMN 19/01/2023

An Giang Tây Ninh Bình Thuận
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu An Giang Tây Ninh Bình Thuận
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

XSMN »  XSMN thứ 4 »  XSMN 18/01/2023

Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
G8 98 51 08
G7 866 783 023
G6 5945 4917 5145 1676 9043 4465 8407 2486 7309
G5 3508 9421 4536
G4 18524 94853 87015 01540 79144 00551 53351 27150 67563 29511 44994 99874 48634 67910 00176 32605 16273 79995 49821 45990 95935
G3 10513 46375 04115 43628 82507 80108
G2 83480 80851 29088
G1 05581 03394 26393
ĐB 698207 003168 363263
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
0 87 879578
1 753 105
2 4 18 31
3 4 65
4 5504 3
5 311 101
6 6 538 3
7 5 64 63
8 01 3 68
9 8 44 503

XSMN »  XSMN thứ 3 »  XSMN 17/01/2023

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8 85 83 97
G7 566 213 479
G6 0232 8908 3577 4613 3754 7479 1348 4390 9999
G5 3530 6487 8976
G4 45416 81818 66990 44330 63109 70247 54414 01806 10709 71620 97551 97295 39141 02265 60367 10096 52374 59835 06330 45777 34537
G3 10925 59433 29637 94124 89076 61180
G2 06292 39555 59798
G1 69119 90950 85446
ĐB 893450 171253 364533
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 89 69
1 6849 33
2 5 04
3 2003 7 5073
4 7 1 86
5 0 41503
6 6 5 7
7 7 9 96476
8 5 37 0
9 02 5 70968

XSMN »  XSMN thứ 2 »  XSMN 16/01/2023

Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
G8 02 50 03
G7 804 536 389
G6 6307 6494 6759 3920 4840 8951 5543 1568 0385
G5 9428 3427 5823
G4 89651 45438 57479 58773 90665 54540 38718 96897 84098 90033 76241 67198 45657 12496 43935 54660 59258 86337 92822 94282 33069
G3 05643 67161 53141 25029 35323 23330
G2 22110 00388 06609
G1 82146 20486 31021
ĐB 793235 288300 680217
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
0 247 0 39
1 80 7
2 8 079 3231
3 85 63 570
4 036 011 3
5 91 017 8
6 51 809
7 93
8 86 952
9 4 7886
kubet
Backtotop