XSMT Thứ 6 - Kết quả xổ số miền Trung thứ sáu hàng tuần

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 27/01/2023

Gia Lai Ninh Thuận
G8 59 33
G7 384 695
G6 9339 6578 6401 4980 0123 1166
G5 7031 8756
G4 83547 26485 93235 10409 79785 98547 04207 03683 54581 54744 08767 73558 27244 06462
G3 95526 04132 93078 75146
G2 34677 92687
G1 77497 94851
ĐB 555221 284882
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 197
1
2 61 3
3 9152 3
4 77 446
5 9 681
6 672
7 87 8
8 455 03172
9 7 5

Bạn đang tìm kiếm thông tin về XSMT thứ 6, tìm đến chúng tôi bạn sẽ được cung cấp thêm thông tin và hiểu biết về hình thức quay thưởng này. Cùng theo dõi bài viết dưới đây để biết thêm nhé!

Giới thiệu về XSMT thứ 6

XSMT thứ 6 hay kết quả xổ số miền Trung thứ sáu hàng tuần được tường thuật tại trường quay với 2 đài quay thưởng là Gia Lai và Ninh Thuận.

Theo dõi kết quả xổ số miền Trung, anh em sẽ được theo dõi kết quả của các lần quay thưởng liên tiếp 7 lần, thống kê tần suất, thống kê lô tô 2 số, 3 số.

Cơ cấu giải thưởng của XSMT thứ 6

Dưới đây là cơ cấu giải thưởng của XSMT thứ 6, cụ thể là:

Giải đặc biệt bao gồm 6 chữ số với 1 lần quay: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000

• Số lượng giải: 1

• Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000.

Giải nhất có 5 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 30.000.000

• Số lượng giải: 1

• Tổng giá trị (VNĐ): 30.000.000.

Giải nhì với 1 lần quay giải 5 chữ số: Mỗi vé trúng (VNĐ): 15.000.000

• Số lượng giải: 1

• Tổng giải (VNĐ): 15.000.000.

Giải ba bao gồm 5 chữ số với 2 lần quay: trị giá mỗi giải giải 3 (VNĐ): 10.000.000

• Số lượng giải: 2

• Tổng trả thưởng (VNĐ): 20.000.000.

Giải tư có 7 lần quay giải 5 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 3.000.000

• Số lượng giải: 7

• Tổng số tiền trúng (VNĐ): 21.000.000.

Giải 5 bao gồm 4 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 1.000.000

• Số lượng giải: 10

• Tổng số tiền (VNĐ): 10.000.000.

Giải 6 với 3 lần quay giải 4 chữ số: Mỗi vé trúng (VNĐ): 400.000

• Số lượng giải: 30

• Tổng tiền trả thưởng (VNĐ): 12.000.000.

Giải 7 bao gồm 1 lần quay giải 3 chữ số: trị giá mỗi giải (VNĐ): 200.000

• Số lượng giải: 100

• Tổng trị giá giải thưởng (VNĐ): 20.000.000.

Giải 8 có 1 lần quay giải 2 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 100.000

• Số lượng giải: 1.000

• Tất cả giải thưởng (VNĐ): 100.000.000.

Giải phụ dành cho những vé số chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm so với giải đặc biệt sẽ trúng giải được số tiền 50.000.000 vnđ

• Số lượng giải: 9

• Tổng tiền vé trúng (VNĐ): 450.000.000.

Giải khuyến khích dành cho những vé trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ trúng mỗi vé 6.000.000 vnđ

• Số lượng giải: 45

• Tổng giải thưởng được trả (VNĐ): 270.000.000.

Với những chia sẻ trên đây của KQXS về XSMT thứ 6, mong rằng sẽ mang đến cho bạn đọc những thông tin hữu ích.

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 20/01/2023

Gia Lai Ninh Thuận
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 13/01/2023

Gia Lai Ninh Thuận
G8 78 73
G7 844 506
G6 4355 9581 3310 5570 4733 8675
G5 4564 1705
G4 07107 93372 56738 34759 09878 66159 26561 66575 86224 20557 57270 92575 59848 56535
G3 64561 68016 45871 59077
G2 88002 96281
G1 32943 52584
ĐB 639263 640728
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 72 65
1 06
2 48
3 8 35
4 43 8
5 599 7
6 4113
7 828 30550517
8 1 14
9

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 06/01/2023

Gia Lai Ninh Thuận
G8 43 83
G7 296 236
G6 4397 4392 4100 5216 3674 7286
G5 3601 9903
G4 94462 10473 14784 11641 64279 06673 94335 30378 18797 76434 09249 87648 43498 72432
G3 55809 99954 19090 81859
G2 53231 94373
G1 45567 62721
ĐB 102215 409386
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 019 3
1 5 6
2 1
3 51 642
4 31 98
5 4 9
6 27
7 393 483
8 4 366
9 672 780

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 30/12/2022

Gia Lai Ninh Thuận
G8 47 02
G7 640 356
G6 7255 6324 6035 8441 2230 0394
G5 0534 7667
G4 44932 31916 09505 51798 99652 68500 91403 89172 67861 51794 51144 74203 95302 90450
G3 46372 97357 22242 70671
G2 51800 10746
G1 01403 79553
ĐB 191725 185628
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 50303 232
1 6
2 45 8
3 542 0
4 70 1426
5 527 603
6 71
7 2 21
8
9 8 44

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 23/12/2022

Gia Lai Ninh Thuận
G8 64 30
G7 455 014
G6 8314 3798 5450 1459 6964 2350
G5 3847 6882
G4 58832 98342 36803 60944 81281 64680 17007 88692 10972 33603 26972 70521 42089 98010
G3 53314 87912 21958 94222
G2 62423 71170
G1 82229 14969
ĐB 297652 055705
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 37 35
1 442 40
2 39 12
3 2 0
4 724
5 502 908
6 4 49
7 220
8 10 29
9 8 2

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 16/12/2022

Gia Lai Ninh Thuận
G8 10 86
G7 767 952
G6 6120 8158 3260 1914 7840 7263
G5 2165 3010
G4 58443 49155 18656 93869 71794 04578 30804 66730 21428 34497 47593 12182 74790 54752
G3 83776 32076 94002 77124
G2 78952 54439
G1 09668 55866
ĐB 418301 058335
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 41 2
1 0 40
2 0 84
3 095
4 3 0
5 8562 22
6 70598 36
7 866
8 62
9 4 730

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 09/12/2022

Gia Lai Ninh Thuận
G8 24 07
G7 668 424
G6 6439 2511 1356 3285 9157 7816
G5 3888 8607
G4 88941 37903 68481 91741 67996 38351 26967 47117 75431 39715 03869 11525 03803 77641
G3 84979 40214 43029 10308
G2 80818 50656
G1 54452 21145
ĐB 793263 375419
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 3 7738
1 148 6759
2 4 459
3 9 1
4 11 15
5 612 76
6 873 9
7 9
8 81 5
9 6

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 02/12/2022

Gia Lai Ninh Thuận
G8 81 93
G7 365 369
G6 9332 3444 9998 9344 4509 1150
G5 1788 6736
G4 35118 38710 45322 05652 68211 13012 09562 37801 81312 39697 71974 73904 68538 62439
G3 86479 24718 86284 33055
G2 30361 28081
G1 44644 16400
ĐB 687948 855680
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 9140
1 80128 2
2 2
3 2 689
4 448 4
5 2 05
6 521 9
7 9 4
8 18 410
9 8 37

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 25/11/2022

Gia Lai Ninh Thuận
G8 56 52
G7 569 289
G6 3658 2292 8688 8776 8152 9495
G5 6272 4338
G4 26588 44968 69425 36209 18318 91314 42016 85955 50963 10331 58302 08171 79632 47937
G3 67561 34316 94075 07083
G2 06919 60144
G1 67261 65456
ĐB 738250 849005
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 9 25
1 84669
2 5
3 8127
4 4
5 680 2256
6 9811 3
7 2 615
8 88 93
9 2 5

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 18/11/2022

Gia Lai
G8 84
G7 213
G6 0193 0202 3813
G5 2275
G4 11359 78817 69996 30274 18949 28910 78888
G3 81946 08823
G2 51129
G1 53838
ĐB 051264
Đầu Gia Lai
0 2
1 3370
2 39
3 8
4 96
5 9
6 4
7 54
8 48
9 36
kubet
Backtotop