XSMT 100 ngày - Thống kê kết quả xổ số Miền Trung 100 ngày

XSMB 100 ngày - Sổ kết quả XSMB

Từ ngày
Đến ngày

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 29/01/2023

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 20 18 36
G7 455 961 634
G6 2363 0100 1576 3437 8803 3353 3593 0311 3916
G5 8828 7628 5523
G4 13913 26331 39564 22770 48173 64714 10182 49859 35775 95651 16848 45937 72177 56025 72522 93986 03406 84499 71103 35283 50987
G3 30164 71539 51155 70773 09865 22961
G2 32987 44488 32571
G1 11543 12356 74575
ĐB 703228 496565 192275
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 0 3 63
1 34 8 16
2 088 85 32
3 19 77 64
4 3 8
5 5 39156
6 344 15 51
7 603 573 155
8 27 8 637
9 39

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 28/01/2023

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 26 76 63
G7 903 545 142
G6 9196 0530 1884 5712 6211 1880 8597 7118 7387
G5 7808 8120 7449
G4 29338 78255 57742 30359 86976 51895 01385 80986 16707 10188 41817 34186 06738 90700 06041 50825 73444 83610 84997 09764 46958
G3 11267 93435 48771 16461 85811 51333
G2 22509 32823 69919
G1 28169 88376 62064
ĐB 332396 415615 655931
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 389 70
1 2175 8019
2 6 03 5
3 085 8 31
4 2 5 2914
5 59 8
6 79 1 344
7 6 616
8 45 0686 7
9 656 77

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 27/01/2023

Gia Lai Ninh Thuận
G8 59 33
G7 384 695
G6 9339 6578 6401 4980 0123 1166
G5 7031 8756
G4 83547 26485 93235 10409 79785 98547 04207 03683 54581 54744 08767 73558 27244 06462
G3 95526 04132 93078 75146
G2 34677 92687
G1 77497 94851
ĐB 555221 284882
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 197
1
2 61 3
3 9152 3
4 77 446
5 9 681
6 672
7 87 8
8 455 03172
9 7 5

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 26/01/2023

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 57
G7 986
G6 9769 7681 3414
G5 8618
G4 81966 13264 75424 81289 92777 40630 61855
G3 25782 72049
G2 87037
G1 14572
ĐB 791751
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0
1 48
2 4
3 07
4 9
5 751
6 964
7 72
8 6192
9

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 25/01/2023

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 08 28
G7 077 563
G6 4612 9537 9032 3305 0793 0740
G5 4132 1032
G4 51805 75735 83777 31308 91895 88079 13824 99619 30220 26471 19719 89043 85296 92449
G3 39895 27890 05284 65956
G2 13907 44688
G1 93501 62864
ĐB 568906 268790
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 858716 5
1 2 99
2 4 80
3 7225 2
4 039
5 6
6 34
7 779 1
8 48
9 550 360

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 24/01/2023

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 74 41
G7 657 574
G6 8188 8420 9584 5457 9895 1683
G5 3939 2032
G4 51697 11362 16920 41754 89892 15517 50187 26309 68916 18970 02691 61038 19226 41410
G3 14344 05291 89487 30933
G2 11820 75336
G1 37623 51216
ĐB 569127 635363
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 9
1 7 606
2 00037 6
3 9 2836
4 4 1
5 74 7
6 2 3
7 4 40
8 847 37
9 721 51

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 23/01/2023

TT Huế Phú Yên
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 22/01/2023

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 21/01/2023

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 20/01/2023

Gia Lai Ninh Thuận
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 19/01/2023

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 18/01/2023

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 24 45
G7 939 417
G6 3649 4563 4513 6345 5519 6561
G5 6904 2880
G4 87408 48562 78732 89016 09230 58439 25733 12828 12235 66051 12365 07483 91511 23691
G3 69652 64299 73692 90539
G2 86266 13877
G1 25406 71905
ĐB 582736 295701
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 486 51
1 36 791
2 4 8
3 920936 59
4 9 55
5 2 1
6 326 15
7 7
8 03
9 9 12

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 17/01/2023

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 34 76
G7 745 834
G6 1820 5160 3105 2080 4232 1849
G5 9549 3755
G4 22598 14155 36800 49849 55463 07020 43222 63704 73442 07203 05753 14435 52388 47800
G3 78914 18651 63010 85739
G2 03971 55516
G1 43437 61391
ĐB 090146 452232
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 50 430
1 4 06
2 002
3 47 42592
4 5996 92
5 51 53
6 03
7 1 6
8 08
9 8 1

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 16/01/2023

TT Huế Phú Yên
G8 74 03
G7 398 277
G6 1867 4767 7682 5188 0139 8883
G5 5565 2200
G4 43265 94963 19097 57523 46462 19539 95685 37833 41326 04753 82437 21407 34477 53531
G3 30552 71043 39194 39442
G2 47849 11430
G1 58304 41001
ĐB 855453 422124
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 4 3071
1
2 3 64
3 9 93710
4 39 2
5 23 3
6 775532
7 4 77
8 25 83
9 87 4

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 15/01/2023

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 00 82 53
G7 145 787 294
G6 8855 3986 9802 7026 1419 7394 6665 5930 4509
G5 4198 2630 3994
G4 76044 14307 77067 22866 67697 12902 07372 11645 32955 85584 18583 55488 50106 56512 37230 54776 61003 53020 40964 20983 20165
G3 08873 96200 78413 00001 05583 86205
G2 63269 20984 95824
G1 98474 50877 25032
ĐB 416748 455321 104478
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 02720 61 935
1 923
2 61 04
3 0 002
4 548 5
5 5 5 3
6 769 545
7 234 7 68
8 6 274384 33
9 87 4 44

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 14/01/2023

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 97 26 76
G7 130 622 707
G6 8706 4371 4724 0688 8957 5245 8482 9910 1795
G5 0728 5778 4546
G4 71445 14457 70442 09061 25025 61115 55190 76618 22119 12121 26824 92042 33189 50076 48418 54605 01660 00155 70981 20698 56270
G3 94992 63416 06897 37701 37812 32454
G2 31251 33955 94551
G1 56176 85638 93320
ĐB 415405 955137 061362
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 65 1 75
1 56 89 082
2 485 6214 0
3 0 87
4 52 52 6
5 71 75 541
6 1 02
7 16 86 60
8 89 21
9 702 7 58

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 13/01/2023

Gia Lai Ninh Thuận
G8 78 73
G7 844 506
G6 4355 9581 3310 5570 4733 8675
G5 4564 1705
G4 07107 93372 56738 34759 09878 66159 26561 66575 86224 20557 57270 92575 59848 56535
G3 64561 68016 45871 59077
G2 88002 96281
G1 32943 52584
ĐB 639263 640728
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 72 65
1 06
2 48
3 8 35
4 43 8
5 599 7
6 4113
7 828 30550517
8 1 14
9

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 12/01/2023

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 03 88 39
G7 886 567 375
G6 5600 2373 6080 7045 1597 1267 2116 6637 6026
G5 5316 0562 0280
G4 94219 96845 14145 00359 86045 59259 22509 56659 19380 75197 89523 37767 50987 12739 66466 02771 96136 96301 27621 79702 19452
G3 46076 44087 62482 96452 38252 84317
G2 98236 96871 16783
G1 44753 74828 54741
ĐB 707383 050094 424873
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 309 12
1 69 67
2 38 61
3 6 9 976
4 555 5 1
5 993 92 22
6 7727 6
7 36 1 513
8 6073 8072 03
9 774

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 11/01/2023

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 25 71
G7 178 791
G6 0626 8847 9330 8016 5845 6641
G5 5570 8333
G4 10216 91181 71908 36811 40528 19562 40243 76266 58915 83942 30142 16296 42274 41019
G3 07448 54334 42910 06816
G2 10749 41741
G1 75155 77206
ĐB 356096 386421
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 8 6
1 61 65906
2 568 1
3 04 3
4 7389 51221
5 5
6 2 6
7 80 14
8 1
9 6 16

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 10/01/2023

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 73 45
G7 591 328
G6 1366 0215 6346 5166 0387 9078
G5 3697 8436
G4 35993 69203 11215 30625 51934 70977 58099 10094 58510 18657 56008 23787 05906 31595
G3 05192 77203 14784 53127
G2 77701 73907
G1 33253 40937
ĐB 509721 402190
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 331 867
1 55 0
2 51 87
3 4 67
4 6 5
5 3 7
6 6 6
7 37 8
8 774
9 17392 450

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 09/01/2023

TT Huế Phú Yên
G8 10 29
G7 425 296
G6 1287 7259 7364 5290 6446 0447
G5 5415 7789
G4 77005 51915 05905 56625 45944 37729 84974 20975 47419 26729 80771 59868 29429 85661
G3 36465 49957 48691 97322
G2 53620 44888
G1 89748 63303
ĐB 734886 959593
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 55 3
1 055 9
2 5590 9992
3
4 48 67
5 97
6 45 81
7 4 51
8 76 98
9 6013

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 08/01/2023

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 40 97 97
G7 524 770 050
G6 0217 9591 8226 9686 7003 7819 8984 8937 8867
G5 3338 2606 1103
G4 23834 74903 05185 35353 21387 84017 16964 52059 61755 12315 38156 43595 74488 55017 60822 23863 76497 71813 52531 40626 14295
G3 44940 08822 02489 41050 25577 74520
G2 00132 09284 08655
G1 80592 00883 70683
ĐB 735768 789938 968604
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 3 36 34
1 77 957 3
2 462 260
3 842 8 71
4 00
5 3 9560 05
6 48 73
7 0 7
8 57 68943 43
9 12 75 775

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 07/01/2023

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 15 31 76
G7 874 478 010
G6 4175 3438 5166 4788 0283 3719 7130 8788 8842
G5 2641 1961 8438
G4 40182 62930 29223 63650 61067 95446 77450 31534 01983 52336 63771 42126 26856 03411 09166 09152 46984 00016 05189 17598 51570
G3 52156 30386 02430 49268 02453 22936
G2 81528 48511 53834
G1 24893 88034 37735
ĐB 791136 817869 786826
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0
1 5 911 06
2 38 6 6
3 806 14604 08645
4 16 2
5 006 6 23
6 67 189 6
7 45 81 60
8 26 833 849
9 3 8

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 06/01/2023

Gia Lai Ninh Thuận
G8 43 83
G7 296 236
G6 4397 4392 4100 5216 3674 7286
G5 3601 9903
G4 94462 10473 14784 11641 64279 06673 94335 30378 18797 76434 09249 87648 43498 72432
G3 55809 99954 19090 81859
G2 53231 94373
G1 45567 62721
ĐB 102215 409386
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 019 3
1 5 6
2 1
3 51 642
4 31 98
5 4 9
6 27
7 393 483
8 4 366
9 672 780

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 05/01/2023

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 95 37 65
G7 430 944 762
G6 6830 7643 4492 5531 0059 7626 1641 4539 2063
G5 8182 5549 9565
G4 89731 76817 25950 84838 73885 18323 05092 28510 78281 86057 02267 55005 69891 44236 96387 41786 80466 68295 85437 28636 79189
G3 62963 23835 15318 42259 00854 19786
G2 09472 56504 16852
G1 81002 37156 21726
ĐB 714799 789845 373200
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 2 54 0
1 7 08
2 3 6 6
3 00185 716 976
4 3 495 1
5 0 9796 42
6 3 7 52356
7 2
8 25 1 7696
9 5229 1 5

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 04/01/2023

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 12 41
G7 470 211
G6 8935 8762 3623 7849 8302 9731
G5 9364 6675
G4 84160 33412 88430 84858 74289 94751 05396 11827 05468 22854 96457 93592 35113 48913
G3 48196 33335 77535 78857
G2 38852 58698
G1 86655 20693
ĐB 572718 183890
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 2
1 228 133
2 3 7
3 505 15
4 19
5 8125 477
6 240 8
7 0 5
8 9
9 66 2830

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 03/01/2023

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 89 06
G7 282 172
G6 0761 3783 8080 4995 0453 4783
G5 7838 5298
G4 23471 98137 74569 91527 32067 69664 28131 35728 99291 61569 06186 59871 68594 71963
G3 98809 02394 43407 39942
G2 83710 80955
G1 51560 43375
ĐB 641776 587977
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 9 67
1 0
2 7 8
3 871
4 2
5 35
6 19740 93
7 16 2157
8 9230 36
9 4 5814

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 02/01/2023

TT Huế Phú Yên
G8 65 83
G7 350 931
G6 2206 5988 3816 0634 7828 3785
G5 5086 1897
G4 43896 13137 07642 14248 98165 18751 09488 82125 52949 35749 18748 09402 47152 14532
G3 23899 23892 02717 48362
G2 11546 78460
G1 08027 22742
ĐB 474835 508578
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 6 2
1 6 7
2 7 85
3 75 142
4 286 9982
5 01 2
6 55 20
7 8
8 868 35
9 692 7

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 01/01/2023

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 78 99 22
G7 025 568 857
G6 4128 6164 1016 1505 8515 1550 2677 8070 4565
G5 8291 5133 0058
G4 42816 17683 21052 80002 98666 41587 52863 56201 14697 49284 73448 45126 71607 35805 67611 32780 45676 40032 51911 66537 43125
G3 55898 37552 49813 50306 00432 35553
G2 62140 29024 99822
G1 88528 54765 81227
ĐB 313644 623976 454379
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 2 51756
1 66 53 11
2 588 64 2527
3 3 272
4 04 8
5 22 0 783
6 463 85 5
7 8 6 7069
8 37 4 0
9 18 97

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 31/12/2022

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 87 79 56
G7 754 076 157
G6 3943 5585 7919 3470 0128 6919 4170 3797 0933
G5 6784 3016 0327
G4 12053 37529 65591 61030 75228 40096 59059 78029 96016 48071 69799 91875 10905 87918 77500 52255 23766 69381 84973 29315 27578
G3 55376 32626 79069 41158 49803 41740
G2 71841 41164 68090
G1 92246 10646 99690
ĐB 516362 391419 165924
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 5 03
1 9 96689 5
2 986 89 74
3 0 3
4 316 6 0
5 439 8 675
6 2 94 6
7 6 96015 038
8 754 1
9 16 9 700

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 30/12/2022

Gia Lai Ninh Thuận
G8 47 02
G7 640 356
G6 7255 6324 6035 8441 2230 0394
G5 0534 7667
G4 44932 31916 09505 51798 99652 68500 91403 89172 67861 51794 51144 74203 95302 90450
G3 46372 97357 22242 70671
G2 51800 10746
G1 01403 79553
ĐB 191725 185628
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 50303 232
1 6
2 45 8
3 542 0
4 70 1426
5 527 603
6 71
7 2 21
8
9 8 44

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 29/12/2022

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 88 66 63
G7 972 350 775
G6 0722 4314 2210 5911 9129 8094 1655 4457 2317
G5 0655 7043 0303
G4 25116 22138 93019 90701 75707 93055 30445 15788 05552 32445 62414 69268 79830 01908 54966 11974 16882 61056 82881 60410 71563
G3 52193 56949 48778 70757 42777 77613
G2 06518 99726 32158
G1 48834 99947 90145
ĐB 889134 791237 399272
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 17 8 3
1 40698 14 703
2 2 96
3 844 07
4 59 357 5
5 55 027 5768
6 68 363
7 2 8 5472
8 8 8 21
9 3 4

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 28/12/2022

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 93 92
G7 252 222
G6 0884 2351 3227 7744 7028 9056
G5 1103 7095
G4 25716 87014 88748 16084 34905 36546 90045 84107 24530 72086 35356 28185 69579 12910
G3 46051 10987 11053 08576
G2 11028 17869
G1 76741 96394
ĐB 310882 815527
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 35 7
1 64 0
2 78 287
3 0
4 8651 4
5 211 663
6 9
7 96
8 4472 65
9 3 254

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 27/12/2022

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 36 74
G7 402 619
G6 4860 8917 1984 2883 7115 6079
G5 1943 4445
G4 01883 52984 89672 98925 47289 75496 76509 69697 34753 45614 27614 39371 89904 59813
G3 48603 53681 87332 89631
G2 42930 63865
G1 30431 86442
ĐB 587553 810122
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 293 4
1 7 95443
2 5 2
3 601 21
4 3 52
5 3 3
6 0 5
7 2 491
8 43491 3
9 6 7

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 26/12/2022

TT Huế Phú Yên
G8 67 37
G7 963 075
G6 0056 0043 7327 2147 0967 5477
G5 7407 0517
G4 97601 50002 34446 89744 97430 01952 83837 53242 19162 29307 68654 24594 14343 58526
G3 62559 57231 07457 54865
G2 79351 77409
G1 37531 47569
ĐB 180006 203654
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 7126 79
1 7
2 7 6
3 0711 7
4 364 723
5 6291 474
6 73 7259
7 57
8
9 4

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 25/12/2022

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 54 91 36
G7 728 689 260
G6 2423 0319 6547 7299 3126 6758 6423 1625 4619
G5 3442 5626 2757
G4 32148 81647 34676 15426 14701 06239 25296 86750 63896 45047 70601 05832 84079 34720 13380 24887 02729 96077 70128 78870 79180
G3 64393 00639 31581 92311 52654 98695
G2 95926 32670 71676
G1 96160 52683 16751
ĐB 245326 174798 521078
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 1 1
1 9 1 9
2 83666 660 3598
3 99 2 6
4 7287 7
5 4 80 741
6 0 0
7 6 90 7068
8 913 070
9 63 1968 5

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 24/12/2022

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 08 11 32
G7 983 293 206
G6 1301 8634 1038 7828 0185 2530 6124 1876 9992
G5 1419 8164 2466
G4 34487 61270 41447 73323 43132 74397 98393 20567 30058 81406 53575 71204 23520 16349 62723 07086 44452 64853 29493 95063 86176
G3 53684 79984 52578 69719 57820 55802
G2 19727 05907 46246
G1 55323 27896 77867
ĐB 283957 848578 326727
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 81 647 62
1 9 19
2 373 80 4307
3 482 0 2
4 7 9 6
5 7 8 23
6 47 637
7 0 588 66
8 3744 5 6
9 73 36 23

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 23/12/2022

Gia Lai Ninh Thuận
G8 64 30
G7 455 014
G6 8314 3798 5450 1459 6964 2350
G5 3847 6882
G4 58832 98342 36803 60944 81281 64680 17007 88692 10972 33603 26972 70521 42089 98010
G3 53314 87912 21958 94222
G2 62423 71170
G1 82229 14969
ĐB 297652 055705
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 37 35
1 442 40
2 39 12
3 2 0
4 724
5 502 908
6 4 49
7 220
8 10 29
9 8 2

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 22/12/2022

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 18 48 27
G7 180 058 599
G6 4911 8186 0819 5808 4214 5889 3216 0524 1115
G5 9920 8885 7319
G4 51865 74975 41508 19594 13826 98130 53954 78504 85151 99746 25134 15228 48292 89583 27212 75699 20241 73127 03788 99750 15542
G3 80816 35586 44806 73834 39863 72572
G2 00602 76493 08759
G1 82164 34086 10669
ĐB 751877 471653 839597
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 82 846
1 8196 4 6592
2 06 8 747
3 0 44
4 86 12
5 4 813 09
6 54 39
7 57 2
8 066 9536 8
9 4 23 997

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 21/12/2022

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 62 45
G7 873 794
G6 7824 6731 7888 9221 6640 0247
G5 7425 0485
G4 34197 80434 37673 62479 03060 19576 10479 68909 35138 42560 12236 69453 39070 52659
G3 24384 18862 32724 39359
G2 43124 76667
G1 61008 84602
ĐB 020365 906516
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 8 92
1 6
2 454 14
3 14 86
4 507
5 399
6 2025 07
7 33969 0
8 84 5
9 7 4

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 20/12/2022

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 32 69
G7 344 786
G6 2584 1967 1803 0832 3515 5224
G5 2404 3862
G4 42730 32249 99509 76878 27560 23960 19307 15957 53416 73991 67286 97292 72000 49940
G3 75626 50064 40686 62150
G2 00286 55320
G1 30269 15743
ĐB 146930 621449
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 3497 0
1 56
2 6 40
3 200 2
4 49 039
5 70
6 70049 92
7 8
8 46 666
9 12

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 19/12/2022

TT Huế Phú Yên
G8 70 66
G7 404 810
G6 7447 8899 7899 4971 1751 9984
G5 7611 3819
G4 91466 73148 96856 76132 83228 44259 35072 70238 00711 55539 01154 44317 52580 82854
G3 10834 55203 00366 53441
G2 10919 61001
G1 31898 03996
ĐB 169092 296397
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 43 1
1 19 0917
2 8
3 24 89
4 78 1
5 69 144
6 6 66
7 02 1
8 40
9 9982 67

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 18/12/2022

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 70 23 68
G7 926 661 128
G6 8355 5535 0769 0442 5248 8894 9481 4205 3435
G5 0911 1753 0094
G4 28751 76819 88605 09325 46423 98677 32273 71622 69178 72062 86604 32267 73765 79054 73824 69236 69332 94952 18179 44811 83333
G3 32011 82403 75373 14530 76495 91810
G2 73630 20512 77628
G1 07930 13854 13558
ĐB 640806 842374 167460
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 536 4 5
1 191 2 10
2 653 32 848
3 500 0 5623
4 28
5 51 344 28
6 9 1275 80
7 073 834 9
8 1
9 4 45

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 17/12/2022

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 53 73 52
G7 995 671 657
G6 6739 9800 7649 2326 5338 4815 3312 0632 1131
G5 2101 0946 0759
G4 99459 61377 29415 75511 98265 59490 12193 94955 88753 49699 30012 20744 47805 00378 05021 23029 86292 59937 00267 19091 10501
G3 95377 91921 73354 12936 37280 36596
G2 65424 38416 28482
G1 52979 89055 38944
ĐB 402234 757156 492790
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01 5 1
1 51 526 2
2 14 6 19
3 94 86 217
4 9 64 4
5 39 53456 279
6 5 7
7 779 318
8 02
9 503 9 2160

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 16/12/2022

Gia Lai Ninh Thuận
G8 10 86
G7 767 952
G6 6120 8158 3260 1914 7840 7263
G5 2165 3010
G4 58443 49155 18656 93869 71794 04578 30804 66730 21428 34497 47593 12182 74790 54752
G3 83776 32076 94002 77124
G2 78952 54439
G1 09668 55866
ĐB 418301 058335
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 41 2
1 0 40
2 0 84
3 095
4 3 0
5 8562 22
6 70598 36
7 866
8 62
9 4 730

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 15/12/2022

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 07 78 73
G7 805 770 551
G6 3836 6913 0605 4209 3939 4414 5479 4120 8441
G5 4720 1960 6450
G4 22480 98546 47262 52058 36046 15745 40836 08418 65085 88558 75008 42544 50798 79043 55555 29033 33334 85701 24902 41658 77055
G3 96401 18809 96430 61151 08909 83326
G2 27566 40657 74460
G1 09580 39944 88766
ĐB 962043 178713 116008
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 75519 98 1298
1 3 483
2 0 06
3 66 90 34
4 6653 434 1
5 8 817 10585
6 26 0 06
7 80 39
8 00 5
9 8

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 14/12/2022

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 08 05
G7 901 743
G6 5364 9982 3204 3734 0350 8280
G5 3495 2763
G4 45254 95283 33178 52953 65944 69771 51146 42413 65158 75743 73179 61994 80985 40058
G3 08062 57383 85601 92417
G2 81423 27789
G1 30917 41747
ĐB 253246 090256
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 814 51
1 7 37
2 3
3 4
4 466 337
5 43 0886
6 42 3
7 81 9
8 233 059
9 5 4

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 13/12/2022

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 13 64
G7 062 109
G6 0401 2491 3602 0697 9152 5969
G5 6747 4156
G4 72600 32688 61173 97467 24418 22293 72591 94440 67223 81872 57937 57263 19001 74739
G3 80218 93915 46144 60472
G2 98164 32086
G1 00891 18612
ĐB 966636 343037
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 120 91
1 3885 2
2 3
3 6 797
4 7 04
5 26
6 274 493
7 3 22
8 8 6
9 1311 7

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 12/12/2022

TT Huế Phú Yên
G8 56 07
G7 921 016
G6 1736 5113 2328 5433 3494 8896
G5 7185 3081
G4 35318 02235 31241 91659 70678 43158 35325 10526 25836 25093 09691 95166 96127 20923
G3 93432 65697 06870 67159
G2 44180 10192
G1 05699 86154
ĐB 073768 497793
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 7
1 38 6
2 185 673
3 652 36
4 1
5 698 94
6 8 6
7 8 0
8 50 1
9 79 463123

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 11/12/2022

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 46 17 73
G7 770 967 897
G6 1412 7069 5502 7051 4205 9101 2948 9347 3492
G5 5525 1561 9698
G4 34958 34873 49221 41079 99599 62960 34187 15005 36141 65247 06776 77804 34786 21498 12502 26719 21978 13037 87020 60607 55765
G3 59387 89345 56714 70935 23798 87605
G2 79998 25248 80725
G1 52721 24395 82040
ĐB 196869 053243 718120
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 2 5154 275
1 2 74 9
2 511 050
3 5 7
4 65 1783 870
5 8 1
6 909 71 5
7 039 6 38
8 77 6
9 98 85 7288

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 10/12/2022

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 72 46 94
G7 822 937 988
G6 7638 5431 1644 3747 3967 3483 9820 6388 8249
G5 6778 0901 4082
G4 78448 46403 33931 94230 00108 97221 89784 75494 00743 38003 86468 69736 60660 78441 81180 74694 67087 35755 10132 21280 02542
G3 54112 20677 49124 55359 41705 18379
G2 52912 54469 70433
G1 84950 19782 77703
ĐB 168065 925557 370800
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 38 13 530
1 22
2 21 4 0
3 8110 76 23
4 48 6731 92
5 0 97 5
6 5 7809
7 287 9
8 4 32 882070
9 4 44

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 09/12/2022

Gia Lai Ninh Thuận
G8 24 07
G7 668 424
G6 6439 2511 1356 3285 9157 7816
G5 3888 8607
G4 88941 37903 68481 91741 67996 38351 26967 47117 75431 39715 03869 11525 03803 77641
G3 84979 40214 43029 10308
G2 80818 50656
G1 54452 21145
ĐB 793263 375419
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 3 7738
1 148 6759
2 4 459
3 9 1
4 11 15
5 612 76
6 873 9
7 9
8 81 5
9 6

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 08/12/2022

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 43 10 02
G7 415 182 762
G6 6363 5800 1311 0200 3696 5096 2405 7546 8899
G5 6307 0408 7416
G4 87612 22055 67563 00211 44042 22160 86249 21569 52341 83093 93087 94431 43189 93237 54145 94456 04967 99223 06950 65409 53499
G3 96091 54986 10378 82348 79608 77951
G2 55306 25812 46219
G1 95782 79058 45132
ĐB 242193 491309 167251
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 076 089 2598
1 5121 02 69
2 3
3 17 2
4 329 18 65
5 5 8 6011
6 330 9 27
7 8
8 62 279
9 13 663 99

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 07/12/2022

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 90 33
G7 694 928
G6 8329 8572 3666 3024 4248 4646
G5 5035 5125
G4 40045 84826 10606 28327 19538 52046 40178 45060 34446 27323 20449 71103 03943 83577
G3 22579 94535 39372 70062
G2 03552 40022
G1 23842 70469
ĐB 683516 759299
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 6 3
1 6
2 967 84532
3 585 3
4 562 86693
5 2
6 6 029
7 289 72
8
9 04 9

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 06/12/2022

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 05 51
G7 594 134
G6 8249 7598 1944 4969 4403 1793
G5 8241 7353
G4 52175 00478 94069 20654 97020 47494 67201 25406 18421 21988 56682 67132 42056 14442
G3 66095 04182 94778 82296
G2 28869 45794
G1 21446 08164
ĐB 595820 920455
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 51 36
1
2 00 1
3 42
4 9416 2
5 4 1365
6 99 94
7 58 8
8 2 82
9 4845 364

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 05/12/2022

TT Huế Phú Yên
G8 08 16
G7 152 802
G6 2776 7453 9706 4136 9173 6072
G5 0102 8022
G4 06647 40696 36115 46657 47526 78749 60396 09668 86823 17416 44058 69993 22540 14963
G3 86226 11971 63217 65117
G2 70371 61409
G1 10643 57955
ĐB 338743 323499
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 862 29
1 5 6677
2 66 23
3 6
4 7933 0
5 237 85
6 83
7 611 32
8
9 66 39

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 04/12/2022

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 40 49 61
G7 115 043 044
G6 2904 8722 7632 9947 0948 6266 8720 0381 8915
G5 3869 9994 7699
G4 58234 71041 50957 75053 98724 50581 89490 65639 36981 69088 46732 30038 05186 46475 47623 39172 59268 93449 88352 75811 59994
G3 79187 53643 94623 65199 20611 34976
G2 76327 05820 01066
G1 95905 64166 02211
ĐB 853245 641029 662829
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 45
1 5 5111
2 247 309 039
3 24 928
4 0135 9378 49
5 73 2
6 9 66 186
7 5 26
8 17 186 1
9 0 49 94

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 03/12/2022

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 96 55 89
G7 165 749 273
G6 2207 3838 0363 5940 2228 3780 6947 3444 3972
G5 0575 3957 4053
G4 18361 93379 82327 33805 48178 36915 14112 88675 84396 71270 69012 60938 32300 68015 02153 71016 09894 25470 61609 01871 29291
G3 96365 77476 19221 60895 66529 69827
G2 70191 64244 11915
G1 05011 60107 29010
ĐB 421464 119454 433382
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 75 07 9
1 521 25 650
2 7 81 97
3 8 8
4 904 74
5 574 33
6 53154
7 5986 50 3201
8 0 92
9 61 65 41

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 02/12/2022

Gia Lai Ninh Thuận
G8 81 93
G7 365 369
G6 9332 3444 9998 9344 4509 1150
G5 1788 6736
G4 35118 38710 45322 05652 68211 13012 09562 37801 81312 39697 71974 73904 68538 62439
G3 86479 24718 86284 33055
G2 30361 28081
G1 44644 16400
ĐB 687948 855680
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 9140
1 80128 2
2 2
3 2 689
4 448 4
5 2 05
6 521 9
7 9 4
8 18 410
9 8 37

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 01/12/2022

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 69 29 06
G7 239 114 530
G6 8889 1266 4364 3065 8619 9834 5755 6112 8797
G5 7791 6917 6028
G4 96637 05216 15611 24227 34582 42398 60553 29331 52873 30641 32491 34205 15790 51228 87179 63500 64690 98861 25959 73170 64865
G3 75671 24438 71214 50361 64614 91237
G2 30257 43733 58229
G1 42478 60655 60121
ĐB 044031 120545 315809
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 5 609
1 61 4974 24
2 7 98 891
3 9781 413 07
4 15
5 37 5 59
6 964 51 15
7 18 3 90
8 92
9 18 10 70

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 30/11/2022

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 71 95
G7 902 048
G6 1382 1489 1863 3049 3012 1596
G5 4852 4560
G4 04323 03733 02133 25500 25922 40764 57116 06452 86494 44319 25287 33594 29804 49314
G3 74922 25136 65835 15353
G2 15013 21356
G1 37641 76119
ĐB 265909 284555
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 209 4
1 63 2949
2 322
3 336 5
4 1 89
5 2 2365
6 34 0
7 1
8 29 7
9 5644

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 29/11/2022

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 91 46
G7 799 226
G6 8027 7543 9092 5205 9956 0866
G5 9939 7296
G4 04299 92896 24136 57773 05324 07055 20988 24546 94906 26248 72842 49171 84391 88747
G3 18114 26988 67345 40681
G2 13484 84182
G1 78221 90084
ĐB 613334 511205
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 565
1 4
2 741 6
3 964
4 3 668275
5 5 6
6 6
7 3 1
8 884 124
9 19296 61

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 28/11/2022

TT Huế Phú Yên
G8 66 50
G7 684 666
G6 5047 0828 5677 5076 8608 9181
G5 3763 6328
G4 02046 21974 45184 03211 30021 99142 49061 40676 41619 00689 36521 91486 05354 39096
G3 73030 32643 03888 39639
G2 55154 07571
G1 61376 00502
ĐB 771033 557810
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 82
1 1 90
2 81 81
3 03 9
4 7623
5 4 04
6 631 6
7 746 661
8 44 1968
9 6

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 27/11/2022

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 39 92 70
G7 732 719 047
G6 4523 7875 7632 0566 8887 8101 2969 1403 3901
G5 4577 3968 4840
G4 37407 33560 35756 47889 87077 20806 69745 02426 15894 43212 80272 96936 29779 30998 73706 81174 99003 84829 73882 94580 28568
G3 13683 95581 80386 26583 16209 14332
G2 26728 54256 06214
G1 25923 68987 24415
ĐB 392878 807460 236392
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 76 1 31639
1 92 45
2 383 6 9
3 922 6 2
4 5 70
5 6 6
6 0 680 98
7 5778 29 04
8 931 7637 20
9 248 2

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 26/11/2022

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 17 83 36
G7 150 756 869
G6 3186 1575 9235 3281 0376 2550 2115 1849 5909
G5 7777 9002 0341
G4 03253 93664 84102 62713 86726 72487 76243 47472 84181 04682 26771 27154 17496 20836 87054 00670 95669 61208 49348 53378 83469
G3 31243 78528 54130 69469 35405 19159
G2 04387 62738 82081
G1 49314 28874 67840
ĐB 234365 343497 829741
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 2 2 985
1 734 5
2 68
3 5 608 6
4 33 91801
5 03 604 49
6 45 9 999
7 57 6214 08
8 677 3112 1
9 67

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 25/11/2022

Gia Lai Ninh Thuận
G8 56 52
G7 569 289
G6 3658 2292 8688 8776 8152 9495
G5 6272 4338
G4 26588 44968 69425 36209 18318 91314 42016 85955 50963 10331 58302 08171 79632 47937
G3 67561 34316 94075 07083
G2 06919 60144
G1 67261 65456
ĐB 738250 849005
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 9 25
1 84669
2 5
3 8127
4 4
5 680 2256
6 9811 3
7 2 615
8 88 93
9 2 5

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 24/11/2022

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 68 32 73
G7 134 634 655
G6 1318 1899 4528 8482 8961 5645 3089 1019 9155
G5 9420 3751 7440
G4 30859 63083 27211 73379 13440 63320 56824 08424 53892 54032 70175 43300 25388 09495 57329 40276 40794 36720 02922 55306 51740
G3 80639 65062 71791 42343 16068 60760
G2 82039 37467 35394
G1 60794 81502 79879
ĐB 113652 316523 428887
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02 6
1 81 9
2 8004 43 902
3 499 242
4 0 53 00
5 92 1 55
6 82 17 80
7 9 5 369
8 3 28 97
9 94 251 44

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 23/11/2022

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 58 99
G7 520 350
G6 2806 9014 0888 5157 1402 9936
G5 0640 7667
G4 10705 36493 97870 70629 35175 24828 37670 61966 77122 88827 37610 57797 59670 92313
G3 12054 82180 12223 24006
G2 83086 11925
G1 57702 30812
ĐB 069787 163055
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 652 26
1 4 032
2 098 2735
3 6
4 0
5 84 075
6 76
7 050 0
8 8067
9 3 97

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 22/11/2022

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 55 98
G7 040 009
G6 3200 5229 5619 8737 1504 3013
G5 1596 4559
G4 75547 33259 40690 97097 84140 10132 41750 35634 07052 98354 85307 56447 19811 63950
G3 27147 98278 19017 19605
G2 76520 49546
G1 82066 96511
ĐB 000057 422094
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 0 9475
1 9 3171
2 90
3 2 74
4 0707 76
5 5907 9240
6 6
7 8
8
9 607 84

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 21/11/2022

TT Huế Phú Yên
G8 53 38
G7 136 625
G6 5090 9838 3011 4266 1483 6227
G5 0358 4595
G4 63159 22647 11585 17520 32885 49064 93840 73373 22111 32189 37012 11188 39184 94366
G3 92820 03400 26283 55020
G2 24105 07672
G1 75694 50967
ĐB 079141 376288
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 05
1 1 12
2 00 570
3 68 8
4 701
5 389
6 4 667
7 32
8 55 398438
9 04 5

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 20/11/2022

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 02 80 74
G7 946 815 486
G6 5241 9905 4425 8058 6185 8276 0728 8421 8842
G5 2971 1705 0430
G4 38763 63522 62794 42994 80562 35604 21598 80897 59969 69518 01289 54259 44690 80839 44761 79613 45621 33107 40717 47673 60056
G3 12124 34067 48880 02725 91409 05126
G2 54819 38130 80804
G1 96809 36659 32116
ĐB 445077 103652 828475
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 2549 5 794
1 9 58 376
2 524 5 8116
3 90 0
4 61 2
5 8992 6
6 327 9 1
7 17 6 435
8 0590 6
9 448 70

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 19/11/2022

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 94 45 91
G7 927 188 066
G6 7441 0546 3087 3699 7085 8123 5328 5951 9843
G5 5958 2922 8221
G4 28668 11848 25946 88456 96190 11921 71477 21492 60453 88017 46927 62439 02631 36809 40640 32679 12572 75304 63989 16573 14297
G3 84277 85549 28619 47366 05345 95753
G2 27947 09291 70834
G1 57664 80781 74435
ĐB 876623 513265 899230
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 9 4
1 79
2 713 327 81
3 91 450
4 168697 5 305
5 86 3 13
6 84 65 6
7 77 923
8 7 851 9
9 40 921 17

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 18/11/2022

Gia Lai Ninh Thuận
G8 84 66
G7 213 196
G6 0193 0202 3813 6572 1332 6505
G5 2275 7944
G4 11359 78817 69996 30274 18949 28910 78888 78975 36015 84287 43187 70539 52457 45833
G3 81946 08823 54483 97529
G2 51129 19448
G1 53838 69162
ĐB 051264 959715
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 2 5
1 3370 55
2 39 9
3 8 293
4 96 48
5 9 7
6 4 62
7 54 25
8 48 773
9 36 6

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 17/11/2022

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 72 71 32
G7 388 353 764
G6 0732 4774 4508 2573 9595 3010 3475 0617 3944
G5 4130 7637 8341
G4 00172 95755 97878 10021 76116 76905 24274 47362 62202 68307 12006 90744 84359 33988 22623 43066 48370 86148 96738 58242 44399
G3 76040 97036 21417 35644 41611 84934
G2 35432 48564 05938
G1 14088 65092 05532
ĐB 246429 084460 708171
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 85 276
1 6 07 71
2 19 3
3 2062 7 28482
4 0 44 4182
5 5 39
6 240 46
7 24284 13 501
8 88 8
9 52 9

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 16/11/2022

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 62 23
G7 818 958
G6 4662 1299 1593 7575 4152 9507
G5 1435 8226
G4 58377 67807 02310 39022 26692 20269 37940 36096 56951 19730 82897 19788 34060 06210
G3 22862 90144 24926 92253
G2 86937 53363
G1 91458 49653
ĐB 226848 773808
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 7 78
1 80 0
2 2 366
3 57 0
4 048
5 8 82133
6 2292 03
7 7 5
8 8
9 932 67

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 15/11/2022

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 22 63
G7 141 853
G6 5103 0422 8466 1201 9955 7145
G5 4456 2140
G4 43806 39251 31606 46182 94473 04757 01417 81923 43912 94788 48018 01228 92241 89387
G3 56433 28154 44728 66149
G2 98317 52404
G1 55423 53976
ĐB 139769 502884
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 366 14
1 77 28
2 223 388
3 3
4 1 5019
5 6174 35
6 69 3
7 3 6
8 2 874
9

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 14/11/2022

TT Huế Phú Yên
G8 18 87
G7 801 358
G6 7569 5629 0448 6293 6893 4074
G5 8180 8000
G4 49183 34667 48371 30306 60120 38104 19207 61937 72964 18762 40163 35144 82281 00325
G3 88895 51652 76971 03266
G2 74618 71757
G1 50207 68436
ĐB 071817 974705
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 16477 05
1 887
2 90 5
3 76
4 8 4
5 2 87
6 97 4236
7 1 41
8 03 71
9 5 33

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 13/11/2022

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 41 51 91
G7 913 821 481
G6 7515 7570 8626 9390 2681 9723 6963 6259 6443
G5 8619 6958 8857
G4 10345 49689 93464 16913 57981 04569 92329 29353 17673 89823 23362 30474 95657 84119 03905 45355 84111 60891 81954 32980 76021
G3 15246 65129 42179 61890 26151 92888
G2 73874 26186 54671
G1 71156 92447 37548
ĐB 563304 207612 519859
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 4 5
1 3593 92 1
2 699 133 1
3
4 156 7 38
5 6 1837 975419
6 49 2 3
7 04 349 1
8 91 16 108
9 00 11

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 12/11/2022

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 13 10 52
G7 504 952 401
G6 7374 7525 2821 6660 9757 9257 0409 4271 5945
G5 1674 3488 5505
G4 83087 70357 57370 65608 04599 84693 33075 68938 74011 20985 68953 89546 37743 01660 85309 04585 14772 78828 95667 14602 38736
G3 92212 88113 14771 29772 56646 24443
G2 81019 37512 49687
G1 09850 44206 93347
ĐB 458716 425383 966051
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 48 6 19592
1 32396 012
2 51 8
3 8 6
4 63 5637
5 70 2773 21
6 00 7
7 4405 12 12
8 7 853 57
9 93

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 11/11/2022

Gia Lai Ninh Thuận
G8 03 52
G7 250 753
G6 9914 5265 1712 1753 8052 0482
G5 1330 8161
G4 66710 51506 48821 39451 40226 03677 83279 53490 68163 04949 12615 79189 66308 47809
G3 27678 62572 09930 81797
G2 20200 70569
G1 36323 97019
ĐB 793827 662228
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 360 89
1 420 59
2 1637 8
3 0 0
4 9
5 01 2332
6 5 139
7 7982
8 29
9 07

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 10/11/2022

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 16 66 31
G7 358 198 762
G6 3512 2089 8498 9280 0352 2643 2668 2041 0756
G5 2029 1954 0197
G4 65177 14534 73283 59006 20995 13793 24049 16604 10970 78573 00480 85795 04758 52605 84995 98573 11464 37066 79894 33352 15672
G3 56667 51827 16381 93608 17561 68011
G2 96030 42376 40699
G1 75042 86374 45504
ĐB 341134 261083 369775
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 6 458 4
1 62 1
2 97
3 404 1
4 92 3 1
5 8 248 62
6 7 6 28461
7 7 0364 325
8 93 0013
9 853 85 7549

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 09/11/2022

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 26 65
G7 017 887
G6 6975 3291 2791 9747 4639 0259
G5 8662 6753
G4 16775 67694 14573 00311 66330 11252 90668 22238 08975 94579 39726 56627 41252 08612
G3 52190 51563 99130 47879
G2 44091 46258
G1 97006 21721
ĐB 076919 969708
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 6 8
1 719 2
2 6 671
3 0 980
4 7
5 2 9328
6 283 5
7 553 599
8 7
9 11401

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 08/11/2022

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 32 06
G7 576 799
G6 0645 0192 5557 7566 3347 4237
G5 4888 9023
G4 99700 20525 99418 93814 01507 63177 10426 47546 72406 05600 60585 79108 17043 35255
G3 20720 11235 38543 17689
G2 43318 64301
G1 84385 91237
ĐB 302654 636141
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 07 66081
1 848
2 560 3
3 25 77
4 5 76331
5 74 5
6 6
7 67
8 85 59
9 2 9

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 07/11/2022

TT Huế Phú Yên
G8 32 21
G7 135 676
G6 6297 3151 9672 8382 1928 4825
G5 0041 6481
G4 64626 01260 65255 18021 42499 93762 43655 88261 36944 46755 29869 97776 08550 90834
G3 94640 37834 51527 87849
G2 27972 37431
G1 03101 77913
ĐB 307809 771195
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 19
1 3
2 61 1857
3 254 41
4 10 49
5 155 50
6 02 19
7 22 66
8 21
9 79 5

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 06/11/2022

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 08 59 46
G7 555 987 417
G6 2094 0088 2727 5230 7133 2358 5162 1472 7982
G5 9109 4044 2142
G4 21399 94198 64033 05944 38331 24331 37542 02108 26233 40418 95995 15598 95859 36988 61204 28224 46475 47240 12067 46819 84674
G3 58430 19366 59018 81655 36441 38138
G2 18259 70148 32389
G1 25914 71133 42161
ĐB 619047 074926 338264
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 89 8 4
1 4 88 79
2 7 6 4
3 3110 0333 8
4 427 48 6201
5 59 9895
6 6 2714
7 254
8 8 78 29
9 498 58

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 05/11/2022

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 22 10 57
G7 942 662 685
G6 7674 4753 2527 4082 9464 3061 6862 3182 8443
G5 4025 7334 4999
G4 22220 60653 63890 72982 48521 49887 52226 63410 24989 94102 79338 21453 79215 82811 79724 72627 93705 08219 62544 21662 58271
G3 85999 80352 48401 93071 25540 13107
G2 50250 96133 51154
G1 20742 13977 69435
ĐB 378184 039799 231739
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 21 57
1 0051 9
2 275016 47
3 483 59
4 22 340
5 3320 3 74
6 241 22
7 4 17 1
8 274 29 52
9 09 9 9

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 04/11/2022

Gia Lai Ninh Thuận
G8 95 78
G7 404 710
G6 6278 8602 3181 7893 1923 4327
G5 9973 9998
G4 98250 65705 39005 35829 02665 86640 49781 52899 13238 74865 04566 20497 44192 81112
G3 16905 01207 76558 98192
G2 41186 46938
G1 54541 15280
ĐB 426461 136847
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 425557
1 02
2 9 37
3 88
4 01 7
5 0 8
6 51 56
7 83 8
8 116 0
9 5 389722

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 03/11/2022

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 16 77 64
G7 227 413 572
G6 4101 0981 1641 7792 5453 9317 4915 1257 9073
G5 9713 4007 9310
G4 38559 17368 88576 33259 50389 93011 08850 96045 69137 92357 22347 33555 69547 05436 20320 94235 71971 97593 26678 06902 92679
G3 63230 36570 93191 46132 16630 93889
G2 91966 70014 73356
G1 13023 03862 24933
ĐB 485958 162422 169790
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 1 7 2
1 631 374 50
2 73 2 0
3 0 762 503
4 1 577
5 9908 375 76
6 86 2 4
7 60 7 23189
8 19 9
9 21 30

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 02/11/2022

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 35 88
G7 824 866
G6 6995 2087 8098 5450 8454 9758
G5 8042 3642
G4 37976 35849 21959 00769 81500 33034 17772 00035 13471 45875 08712 39345 75752 68730
G3 54907 61356 65743 34135
G2 89414 88157
G1 69851 43019
ĐB 972290 209146
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 07
1 4 29
2 4
3 54 505
4 29 2536
5 961 04827
6 9 6
7 62 15
8 7 8
9 580

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 01/11/2022

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 40 15
G7 295 781
G6 0805 1848 5059 5500 0151 9412
G5 3904 4233
G4 13082 57195 76848 01396 38122 66914 75411 41022 53502 12627 22428 35032 13435 59452
G3 94191 91269 76389 55334
G2 90608 04610
G1 15665 32838
ĐB 944259 954306
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 548 026
1 41 520
2 2 278
3 32548
4 088
5 99 12
6 95
7
8 2 19
9 5561

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 31/10/2022

TT Huế Phú Yên
G8 59 37
G7 808 749
G6 0410 3313 2453 0240 4795 1514
G5 7360 2484
G4 61217 90747 34245 58683 06155 67239 16741 52336 90491 19984 50941 94722 96923 35582
G3 28852 56385 21428 63358
G2 52636 51857
G1 20960 33851
ĐB 268682 783630
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 8
1 037 4
2 238
3 96 760
4 751 901
5 9352 871
6 00
7
8 352 442
9 51

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 30/10/2022

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 76 25 13
G7 225 381 978
G6 7985 8024 7557 9712 7828 4855 7225 3208 7928
G5 8760 4161 2229
G4 52857 44671 04961 64880 45740 60916 92771 47643 50688 86695 50130 89010 99622 39849 88936 49890 14895 70726 00618 88761 42976
G3 40346 48690 67440 31142 38744 17996
G2 91100 58911 95122
G1 00089 74788 20651
ĐB 281225 091545 447591
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 0 8
1 6 201 38
2 545 582 58962
3 0 6
4 06 39025 4
5 77 5 1
6 01 1 1
7 611 86
8 509 188
9 0 5 0561

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 29/10/2022

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 86 84 59
G7 357 911 689
G6 3593 6257 0434 1733 3303 2949 8798 6523 1378
G5 7292 9389 9574
G4 77424 33017 62388 89969 93778 91955 81642 98764 50691 01374 36441 31514 02790 24966 45801 97544 98998 91238 79831 73864 92674
G3 27230 27216 35756 17242 83688 05448
G2 66039 43904 88593
G1 48272 62304 05660
ĐB 707254 176117 864382
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 344 1
1 76 147
2 4 3
3 409 3 81
4 2 912 48
5 7754 6 9
6 9 46 40
7 82 4 844
8 68 49 982
9 32 10 883

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 28/10/2022

Gia Lai Ninh Thuận
G8 46 08
G7 915 160
G6 0790 7490 5063 9530 4853 9393
G5 8553 5668
G4 83333 37976 32697 91482 66056 09730 46139 95213 95100 78449 93542 56387 69821 42517
G3 90069 52103 96699 02111
G2 64546 61656
G1 23446 77447
ĐB 303758 132304
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 3 804
1 5 371
2 1
3 309 0
4 666 927
5 368 36
6 39 08
7 6
8 2 7
9 007 39

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 27/10/2022

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 33 79 51
G7 652 627 083
G6 6162 0196 3381 5539 7722 7618 4713 1545 9088
G5 4239 4045 4866
G4 78049 32188 18072 70206 14707 87432 22471 66272 37103 20204 29546 86966 45548 90843 86449 07705 74215 26728 88666 66328 61477
G3 09352 55219 14066 96902 93050 26460
G2 22449 53467 07322
G1 96717 20846 14495
ĐB 131735 812125 321375
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 67 342 5
1 97 8 35
2 725 882
3 3925 9
4 99 56836 59
5 22 10
6 2 667 660
7 21 92 75
8 18 38
9 6 5

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 26/10/2022

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 80 82
G7 822 320
G6 6814 0242 1427 1753 7324 2463
G5 9149 8432
G4 87854 39010 75699 21050 57330 36133 14521 93978 36222 67654 14635 12077 82195 72749
G3 85813 30459 19346 71707
G2 93372 89302
G1 60963 99128
ĐB 849868 052051
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 72
1 403
2 271 0428
3 03 25
4 29 96
5 409 341
6 38 3
7 2 87
8 0 2
9 9 5

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 25/10/2022

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 37 64
G7 660 050
G6 8475 1755 4063 0706 9872 4719
G5 9896 2030
G4 85713 28383 51744 19930 50394 32260 27272 70673 04293 96430 05725 76306 54635 03802
G3 61464 08638 31080 76896
G2 56532 51201
G1 66075 68550
ĐB 494560 327159
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 6621
1 3 9
2 5
3 7082 005
4 4
5 5 009
6 03040 4
7 525 23
8 3 0
9 64 36

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 24/10/2022

TT Huế Phú Yên
G8 80 94
G7 378 726
G6 3441 1602 8071 7284 6608 1646
G5 8756 1063
G4 12633 22267 65292 11167 07586 10000 87806 36984 62749 35919 08615 96569 95084 47473
G3 57510 91767 59400 20757
G2 62470 81764
G1 81930 20653
ĐB 358287 493305
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 206 805
1 0 95
2 6
3 30
4 1 69
5 6 73
6 777 394
7 810 3
8 067 444
9 2 4

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 23/10/2022

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 86 49 15
G7 576 301 387
G6 6319 6127 9626 2669 4590 2553 0800 3009 5474
G5 2116 0379 5155
G4 98311 21029 95762 44283 30551 77471 82038 85384 94880 26818 92869 47053 78682 07476 16493 68991 61634 32500 74483 69097 04928
G3 37926 89100 26306 20055 11218 74391
G2 83579 00488 19241
G1 37607 11716 82099
ĐB 752286 789185 271859
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 07 16 090
1 961 86 58
2 7696 8
3 8 4
4 9 1
5 1 335 59
6 2 99
7 619 96 4
8 636 40285 73
9 0 31719
kubet
Backtotop