XSMT 60 ngày - Thống kê kết quả xổ số Miền Trung 60 ngày

XSMB 60 ngày - Sổ kết quả XSMB

Từ ngày
Đến ngày

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 29/01/2023

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 20 18 36
G7 455 961 634
G6 2363 0100 1576 3437 8803 3353 3593 0311 3916
G5 8828 7628 5523
G4 13913 26331 39564 22770 48173 64714 10182 49859 35775 95651 16848 45937 72177 56025 72522 93986 03406 84499 71103 35283 50987
G3 30164 71539 51155 70773 09865 22961
G2 32987 44488 32571
G1 11543 12356 74575
ĐB 703228 496565 192275
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 0 3 63
1 34 8 16
2 088 85 32
3 19 77 64
4 3 8
5 5 39156
6 344 15 51
7 603 573 155
8 27 8 637
9 39

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 28/01/2023

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 26 76 63
G7 903 545 142
G6 9196 0530 1884 5712 6211 1880 8597 7118 7387
G5 7808 8120 7449
G4 29338 78255 57742 30359 86976 51895 01385 80986 16707 10188 41817 34186 06738 90700 06041 50825 73444 83610 84997 09764 46958
G3 11267 93435 48771 16461 85811 51333
G2 22509 32823 69919
G1 28169 88376 62064
ĐB 332396 415615 655931
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 389 70
1 2175 8019
2 6 03 5
3 085 8 31
4 2 5 2914
5 59 8
6 79 1 344
7 6 616
8 45 0686 7
9 656 77

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 27/01/2023

Gia Lai Ninh Thuận
G8 59 33
G7 384 695
G6 9339 6578 6401 4980 0123 1166
G5 7031 8756
G4 83547 26485 93235 10409 79785 98547 04207 03683 54581 54744 08767 73558 27244 06462
G3 95526 04132 93078 75146
G2 34677 92687
G1 77497 94851
ĐB 555221 284882
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 197
1
2 61 3
3 9152 3
4 77 446
5 9 681
6 672
7 87 8
8 455 03172
9 7 5

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 26/01/2023

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 57
G7 986
G6 9769 7681 3414
G5 8618
G4 81966 13264 75424 81289 92777 40630 61855
G3 25782 72049
G2 87037
G1 14572
ĐB 791751
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0
1 48
2 4
3 07
4 9
5 751
6 964
7 72
8 6192
9

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 25/01/2023

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 08 28
G7 077 563
G6 4612 9537 9032 3305 0793 0740
G5 4132 1032
G4 51805 75735 83777 31308 91895 88079 13824 99619 30220 26471 19719 89043 85296 92449
G3 39895 27890 05284 65956
G2 13907 44688
G1 93501 62864
ĐB 568906 268790
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 858716 5
1 2 99
2 4 80
3 7225 2
4 039
5 6
6 34
7 779 1
8 48
9 550 360

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 24/01/2023

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 74 41
G7 657 574
G6 8188 8420 9584 5457 9895 1683
G5 3939 2032
G4 51697 11362 16920 41754 89892 15517 50187 26309 68916 18970 02691 61038 19226 41410
G3 14344 05291 89487 30933
G2 11820 75336
G1 37623 51216
ĐB 569127 635363
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 9
1 7 606
2 00037 6
3 9 2836
4 4 1
5 74 7
6 2 3
7 4 40
8 847 37
9 721 51

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 23/01/2023

TT Huế Phú Yên
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 22/01/2023

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 21/01/2023

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 20/01/2023

Gia Lai Ninh Thuận
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 19/01/2023

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 18/01/2023

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 24 45
G7 939 417
G6 3649 4563 4513 6345 5519 6561
G5 6904 2880
G4 87408 48562 78732 89016 09230 58439 25733 12828 12235 66051 12365 07483 91511 23691
G3 69652 64299 73692 90539
G2 86266 13877
G1 25406 71905
ĐB 582736 295701
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 486 51
1 36 791
2 4 8
3 920936 59
4 9 55
5 2 1
6 326 15
7 7
8 03
9 9 12

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 17/01/2023

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 34 76
G7 745 834
G6 1820 5160 3105 2080 4232 1849
G5 9549 3755
G4 22598 14155 36800 49849 55463 07020 43222 63704 73442 07203 05753 14435 52388 47800
G3 78914 18651 63010 85739
G2 03971 55516
G1 43437 61391
ĐB 090146 452232
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 50 430
1 4 06
2 002
3 47 42592
4 5996 92
5 51 53
6 03
7 1 6
8 08
9 8 1

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 16/01/2023

TT Huế Phú Yên
G8 74 03
G7 398 277
G6 1867 4767 7682 5188 0139 8883
G5 5565 2200
G4 43265 94963 19097 57523 46462 19539 95685 37833 41326 04753 82437 21407 34477 53531
G3 30552 71043 39194 39442
G2 47849 11430
G1 58304 41001
ĐB 855453 422124
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 4 3071
1
2 3 64
3 9 93710
4 39 2
5 23 3
6 775532
7 4 77
8 25 83
9 87 4

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 15/01/2023

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 00 82 53
G7 145 787 294
G6 8855 3986 9802 7026 1419 7394 6665 5930 4509
G5 4198 2630 3994
G4 76044 14307 77067 22866 67697 12902 07372 11645 32955 85584 18583 55488 50106 56512 37230 54776 61003 53020 40964 20983 20165
G3 08873 96200 78413 00001 05583 86205
G2 63269 20984 95824
G1 98474 50877 25032
ĐB 416748 455321 104478
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 02720 61 935
1 923
2 61 04
3 0 002
4 548 5
5 5 5 3
6 769 545
7 234 7 68
8 6 274384 33
9 87 4 44

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 14/01/2023

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 97 26 76
G7 130 622 707
G6 8706 4371 4724 0688 8957 5245 8482 9910 1795
G5 0728 5778 4546
G4 71445 14457 70442 09061 25025 61115 55190 76618 22119 12121 26824 92042 33189 50076 48418 54605 01660 00155 70981 20698 56270
G3 94992 63416 06897 37701 37812 32454
G2 31251 33955 94551
G1 56176 85638 93320
ĐB 415405 955137 061362
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 65 1 75
1 56 89 082
2 485 6214 0
3 0 87
4 52 52 6
5 71 75 541
6 1 02
7 16 86 60
8 89 21
9 702 7 58

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 13/01/2023

Gia Lai Ninh Thuận
G8 78 73
G7 844 506
G6 4355 9581 3310 5570 4733 8675
G5 4564 1705
G4 07107 93372 56738 34759 09878 66159 26561 66575 86224 20557 57270 92575 59848 56535
G3 64561 68016 45871 59077
G2 88002 96281
G1 32943 52584
ĐB 639263 640728
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 72 65
1 06
2 48
3 8 35
4 43 8
5 599 7
6 4113
7 828 30550517
8 1 14
9

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 12/01/2023

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 03 88 39
G7 886 567 375
G6 5600 2373 6080 7045 1597 1267 2116 6637 6026
G5 5316 0562 0280
G4 94219 96845 14145 00359 86045 59259 22509 56659 19380 75197 89523 37767 50987 12739 66466 02771 96136 96301 27621 79702 19452
G3 46076 44087 62482 96452 38252 84317
G2 98236 96871 16783
G1 44753 74828 54741
ĐB 707383 050094 424873
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 309 12
1 69 67
2 38 61
3 6 9 976
4 555 5 1
5 993 92 22
6 7727 6
7 36 1 513
8 6073 8072 03
9 774

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 11/01/2023

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 25 71
G7 178 791
G6 0626 8847 9330 8016 5845 6641
G5 5570 8333
G4 10216 91181 71908 36811 40528 19562 40243 76266 58915 83942 30142 16296 42274 41019
G3 07448 54334 42910 06816
G2 10749 41741
G1 75155 77206
ĐB 356096 386421
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 8 6
1 61 65906
2 568 1
3 04 3
4 7389 51221
5 5
6 2 6
7 80 14
8 1
9 6 16

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 10/01/2023

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 73 45
G7 591 328
G6 1366 0215 6346 5166 0387 9078
G5 3697 8436
G4 35993 69203 11215 30625 51934 70977 58099 10094 58510 18657 56008 23787 05906 31595
G3 05192 77203 14784 53127
G2 77701 73907
G1 33253 40937
ĐB 509721 402190
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 331 867
1 55 0
2 51 87
3 4 67
4 6 5
5 3 7
6 6 6
7 37 8
8 774
9 17392 450

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 09/01/2023

TT Huế Phú Yên
G8 10 29
G7 425 296
G6 1287 7259 7364 5290 6446 0447
G5 5415 7789
G4 77005 51915 05905 56625 45944 37729 84974 20975 47419 26729 80771 59868 29429 85661
G3 36465 49957 48691 97322
G2 53620 44888
G1 89748 63303
ĐB 734886 959593
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 55 3
1 055 9
2 5590 9992
3
4 48 67
5 97
6 45 81
7 4 51
8 76 98
9 6013

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 08/01/2023

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 40 97 97
G7 524 770 050
G6 0217 9591 8226 9686 7003 7819 8984 8937 8867
G5 3338 2606 1103
G4 23834 74903 05185 35353 21387 84017 16964 52059 61755 12315 38156 43595 74488 55017 60822 23863 76497 71813 52531 40626 14295
G3 44940 08822 02489 41050 25577 74520
G2 00132 09284 08655
G1 80592 00883 70683
ĐB 735768 789938 968604
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 3 36 34
1 77 957 3
2 462 260
3 842 8 71
4 00
5 3 9560 05
6 48 73
7 0 7
8 57 68943 43
9 12 75 775

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 07/01/2023

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 15 31 76
G7 874 478 010
G6 4175 3438 5166 4788 0283 3719 7130 8788 8842
G5 2641 1961 8438
G4 40182 62930 29223 63650 61067 95446 77450 31534 01983 52336 63771 42126 26856 03411 09166 09152 46984 00016 05189 17598 51570
G3 52156 30386 02430 49268 02453 22936
G2 81528 48511 53834
G1 24893 88034 37735
ĐB 791136 817869 786826
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0
1 5 911 06
2 38 6 6
3 806 14604 08645
4 16 2
5 006 6 23
6 67 189 6
7 45 81 60
8 26 833 849
9 3 8

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 06/01/2023

Gia Lai Ninh Thuận
G8 43 83
G7 296 236
G6 4397 4392 4100 5216 3674 7286
G5 3601 9903
G4 94462 10473 14784 11641 64279 06673 94335 30378 18797 76434 09249 87648 43498 72432
G3 55809 99954 19090 81859
G2 53231 94373
G1 45567 62721
ĐB 102215 409386
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 019 3
1 5 6
2 1
3 51 642
4 31 98
5 4 9
6 27
7 393 483
8 4 366
9 672 780

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 05/01/2023

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 95 37 65
G7 430 944 762
G6 6830 7643 4492 5531 0059 7626 1641 4539 2063
G5 8182 5549 9565
G4 89731 76817 25950 84838 73885 18323 05092 28510 78281 86057 02267 55005 69891 44236 96387 41786 80466 68295 85437 28636 79189
G3 62963 23835 15318 42259 00854 19786
G2 09472 56504 16852
G1 81002 37156 21726
ĐB 714799 789845 373200
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 2 54 0
1 7 08
2 3 6 6
3 00185 716 976
4 3 495 1
5 0 9796 42
6 3 7 52356
7 2
8 25 1 7696
9 5229 1 5

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 04/01/2023

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 12 41
G7 470 211
G6 8935 8762 3623 7849 8302 9731
G5 9364 6675
G4 84160 33412 88430 84858 74289 94751 05396 11827 05468 22854 96457 93592 35113 48913
G3 48196 33335 77535 78857
G2 38852 58698
G1 86655 20693
ĐB 572718 183890
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 2
1 228 133
2 3 7
3 505 15
4 19
5 8125 477
6 240 8
7 0 5
8 9
9 66 2830

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 03/01/2023

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 89 06
G7 282 172
G6 0761 3783 8080 4995 0453 4783
G5 7838 5298
G4 23471 98137 74569 91527 32067 69664 28131 35728 99291 61569 06186 59871 68594 71963
G3 98809 02394 43407 39942
G2 83710 80955
G1 51560 43375
ĐB 641776 587977
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 9 67
1 0
2 7 8
3 871
4 2
5 35
6 19740 93
7 16 2157
8 9230 36
9 4 5814

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 02/01/2023

TT Huế Phú Yên
G8 65 83
G7 350 931
G6 2206 5988 3816 0634 7828 3785
G5 5086 1897
G4 43896 13137 07642 14248 98165 18751 09488 82125 52949 35749 18748 09402 47152 14532
G3 23899 23892 02717 48362
G2 11546 78460
G1 08027 22742
ĐB 474835 508578
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 6 2
1 6 7
2 7 85
3 75 142
4 286 9982
5 01 2
6 55 20
7 8
8 868 35
9 692 7

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 01/01/2023

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 78 99 22
G7 025 568 857
G6 4128 6164 1016 1505 8515 1550 2677 8070 4565
G5 8291 5133 0058
G4 42816 17683 21052 80002 98666 41587 52863 56201 14697 49284 73448 45126 71607 35805 67611 32780 45676 40032 51911 66537 43125
G3 55898 37552 49813 50306 00432 35553
G2 62140 29024 99822
G1 88528 54765 81227
ĐB 313644 623976 454379
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 2 51756
1 66 53 11
2 588 64 2527
3 3 272
4 04 8
5 22 0 783
6 463 85 5
7 8 6 7069
8 37 4 0
9 18 97

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 31/12/2022

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 87 79 56
G7 754 076 157
G6 3943 5585 7919 3470 0128 6919 4170 3797 0933
G5 6784 3016 0327
G4 12053 37529 65591 61030 75228 40096 59059 78029 96016 48071 69799 91875 10905 87918 77500 52255 23766 69381 84973 29315 27578
G3 55376 32626 79069 41158 49803 41740
G2 71841 41164 68090
G1 92246 10646 99690
ĐB 516362 391419 165924
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 5 03
1 9 96689 5
2 986 89 74
3 0 3
4 316 6 0
5 439 8 675
6 2 94 6
7 6 96015 038
8 754 1
9 16 9 700

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 30/12/2022

Gia Lai Ninh Thuận
G8 47 02
G7 640 356
G6 7255 6324 6035 8441 2230 0394
G5 0534 7667
G4 44932 31916 09505 51798 99652 68500 91403 89172 67861 51794 51144 74203 95302 90450
G3 46372 97357 22242 70671
G2 51800 10746
G1 01403 79553
ĐB 191725 185628
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 50303 232
1 6
2 45 8
3 542 0
4 70 1426
5 527 603
6 71
7 2 21
8
9 8 44

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 29/12/2022

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 88 66 63
G7 972 350 775
G6 0722 4314 2210 5911 9129 8094 1655 4457 2317
G5 0655 7043 0303
G4 25116 22138 93019 90701 75707 93055 30445 15788 05552 32445 62414 69268 79830 01908 54966 11974 16882 61056 82881 60410 71563
G3 52193 56949 48778 70757 42777 77613
G2 06518 99726 32158
G1 48834 99947 90145
ĐB 889134 791237 399272
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 17 8 3
1 40698 14 703
2 2 96
3 844 07
4 59 357 5
5 55 027 5768
6 68 363
7 2 8 5472
8 8 8 21
9 3 4

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 28/12/2022

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 93 92
G7 252 222
G6 0884 2351 3227 7744 7028 9056
G5 1103 7095
G4 25716 87014 88748 16084 34905 36546 90045 84107 24530 72086 35356 28185 69579 12910
G3 46051 10987 11053 08576
G2 11028 17869
G1 76741 96394
ĐB 310882 815527
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 35 7
1 64 0
2 78 287
3 0
4 8651 4
5 211 663
6 9
7 96
8 4472 65
9 3 254

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 27/12/2022

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 36 74
G7 402 619
G6 4860 8917 1984 2883 7115 6079
G5 1943 4445
G4 01883 52984 89672 98925 47289 75496 76509 69697 34753 45614 27614 39371 89904 59813
G3 48603 53681 87332 89631
G2 42930 63865
G1 30431 86442
ĐB 587553 810122
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 293 4
1 7 95443
2 5 2
3 601 21
4 3 52
5 3 3
6 0 5
7 2 491
8 43491 3
9 6 7

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 26/12/2022

TT Huế Phú Yên
G8 67 37
G7 963 075
G6 0056 0043 7327 2147 0967 5477
G5 7407 0517
G4 97601 50002 34446 89744 97430 01952 83837 53242 19162 29307 68654 24594 14343 58526
G3 62559 57231 07457 54865
G2 79351 77409
G1 37531 47569
ĐB 180006 203654
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 7126 79
1 7
2 7 6
3 0711 7
4 364 723
5 6291 474
6 73 7259
7 57
8
9 4

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 25/12/2022

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 54 91 36
G7 728 689 260
G6 2423 0319 6547 7299 3126 6758 6423 1625 4619
G5 3442 5626 2757
G4 32148 81647 34676 15426 14701 06239 25296 86750 63896 45047 70601 05832 84079 34720 13380 24887 02729 96077 70128 78870 79180
G3 64393 00639 31581 92311 52654 98695
G2 95926 32670 71676
G1 96160 52683 16751
ĐB 245326 174798 521078
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 1 1
1 9 1 9
2 83666 660 3598
3 99 2 6
4 7287 7
5 4 80 741
6 0 0
7 6 90 7068
8 913 070
9 63 1968 5

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 24/12/2022

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 08 11 32
G7 983 293 206
G6 1301 8634 1038 7828 0185 2530 6124 1876 9992
G5 1419 8164 2466
G4 34487 61270 41447 73323 43132 74397 98393 20567 30058 81406 53575 71204 23520 16349 62723 07086 44452 64853 29493 95063 86176
G3 53684 79984 52578 69719 57820 55802
G2 19727 05907 46246
G1 55323 27896 77867
ĐB 283957 848578 326727
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 81 647 62
1 9 19
2 373 80 4307
3 482 0 2
4 7 9 6
5 7 8 23
6 47 637
7 0 588 66
8 3744 5 6
9 73 36 23

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 23/12/2022

Gia Lai Ninh Thuận
G8 64 30
G7 455 014
G6 8314 3798 5450 1459 6964 2350
G5 3847 6882
G4 58832 98342 36803 60944 81281 64680 17007 88692 10972 33603 26972 70521 42089 98010
G3 53314 87912 21958 94222
G2 62423 71170
G1 82229 14969
ĐB 297652 055705
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 37 35
1 442 40
2 39 12
3 2 0
4 724
5 502 908
6 4 49
7 220
8 10 29
9 8 2

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 22/12/2022

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 18 48 27
G7 180 058 599
G6 4911 8186 0819 5808 4214 5889 3216 0524 1115
G5 9920 8885 7319
G4 51865 74975 41508 19594 13826 98130 53954 78504 85151 99746 25134 15228 48292 89583 27212 75699 20241 73127 03788 99750 15542
G3 80816 35586 44806 73834 39863 72572
G2 00602 76493 08759
G1 82164 34086 10669
ĐB 751877 471653 839597
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 82 846
1 8196 4 6592
2 06 8 747
3 0 44
4 86 12
5 4 813 09
6 54 39
7 57 2
8 066 9536 8
9 4 23 997

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 21/12/2022

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 62 45
G7 873 794
G6 7824 6731 7888 9221 6640 0247
G5 7425 0485
G4 34197 80434 37673 62479 03060 19576 10479 68909 35138 42560 12236 69453 39070 52659
G3 24384 18862 32724 39359
G2 43124 76667
G1 61008 84602
ĐB 020365 906516
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 8 92
1 6
2 454 14
3 14 86
4 507
5 399
6 2025 07
7 33969 0
8 84 5
9 7 4

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 20/12/2022

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 32 69
G7 344 786
G6 2584 1967 1803 0832 3515 5224
G5 2404 3862
G4 42730 32249 99509 76878 27560 23960 19307 15957 53416 73991 67286 97292 72000 49940
G3 75626 50064 40686 62150
G2 00286 55320
G1 30269 15743
ĐB 146930 621449
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 3497 0
1 56
2 6 40
3 200 2
4 49 039
5 70
6 70049 92
7 8
8 46 666
9 12

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 19/12/2022

TT Huế Phú Yên
G8 70 66
G7 404 810
G6 7447 8899 7899 4971 1751 9984
G5 7611 3819
G4 91466 73148 96856 76132 83228 44259 35072 70238 00711 55539 01154 44317 52580 82854
G3 10834 55203 00366 53441
G2 10919 61001
G1 31898 03996
ĐB 169092 296397
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 43 1
1 19 0917
2 8
3 24 89
4 78 1
5 69 144
6 6 66
7 02 1
8 40
9 9982 67

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 18/12/2022

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 70 23 68
G7 926 661 128
G6 8355 5535 0769 0442 5248 8894 9481 4205 3435
G5 0911 1753 0094
G4 28751 76819 88605 09325 46423 98677 32273 71622 69178 72062 86604 32267 73765 79054 73824 69236 69332 94952 18179 44811 83333
G3 32011 82403 75373 14530 76495 91810
G2 73630 20512 77628
G1 07930 13854 13558
ĐB 640806 842374 167460
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 536 4 5
1 191 2 10
2 653 32 848
3 500 0 5623
4 28
5 51 344 28
6 9 1275 80
7 073 834 9
8 1
9 4 45

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 17/12/2022

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 53 73 52
G7 995 671 657
G6 6739 9800 7649 2326 5338 4815 3312 0632 1131
G5 2101 0946 0759
G4 99459 61377 29415 75511 98265 59490 12193 94955 88753 49699 30012 20744 47805 00378 05021 23029 86292 59937 00267 19091 10501
G3 95377 91921 73354 12936 37280 36596
G2 65424 38416 28482
G1 52979 89055 38944
ĐB 402234 757156 492790
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01 5 1
1 51 526 2
2 14 6 19
3 94 86 217
4 9 64 4
5 39 53456 279
6 5 7
7 779 318
8 02
9 503 9 2160

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 16/12/2022

Gia Lai Ninh Thuận
G8 10 86
G7 767 952
G6 6120 8158 3260 1914 7840 7263
G5 2165 3010
G4 58443 49155 18656 93869 71794 04578 30804 66730 21428 34497 47593 12182 74790 54752
G3 83776 32076 94002 77124
G2 78952 54439
G1 09668 55866
ĐB 418301 058335
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 41 2
1 0 40
2 0 84
3 095
4 3 0
5 8562 22
6 70598 36
7 866
8 62
9 4 730

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 15/12/2022

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 07 78 73
G7 805 770 551
G6 3836 6913 0605 4209 3939 4414 5479 4120 8441
G5 4720 1960 6450
G4 22480 98546 47262 52058 36046 15745 40836 08418 65085 88558 75008 42544 50798 79043 55555 29033 33334 85701 24902 41658 77055
G3 96401 18809 96430 61151 08909 83326
G2 27566 40657 74460
G1 09580 39944 88766
ĐB 962043 178713 116008
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 75519 98 1298
1 3 483
2 0 06
3 66 90 34
4 6653 434 1
5 8 817 10585
6 26 0 06
7 80 39
8 00 5
9 8

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 14/12/2022

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 08 05
G7 901 743
G6 5364 9982 3204 3734 0350 8280
G5 3495 2763
G4 45254 95283 33178 52953 65944 69771 51146 42413 65158 75743 73179 61994 80985 40058
G3 08062 57383 85601 92417
G2 81423 27789
G1 30917 41747
ĐB 253246 090256
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 814 51
1 7 37
2 3
3 4
4 466 337
5 43 0886
6 42 3
7 81 9
8 233 059
9 5 4

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 13/12/2022

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 13 64
G7 062 109
G6 0401 2491 3602 0697 9152 5969
G5 6747 4156
G4 72600 32688 61173 97467 24418 22293 72591 94440 67223 81872 57937 57263 19001 74739
G3 80218 93915 46144 60472
G2 98164 32086
G1 00891 18612
ĐB 966636 343037
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 120 91
1 3885 2
2 3
3 6 797
4 7 04
5 26
6 274 493
7 3 22
8 8 6
9 1311 7

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 12/12/2022

TT Huế Phú Yên
G8 56 07
G7 921 016
G6 1736 5113 2328 5433 3494 8896
G5 7185 3081
G4 35318 02235 31241 91659 70678 43158 35325 10526 25836 25093 09691 95166 96127 20923
G3 93432 65697 06870 67159
G2 44180 10192
G1 05699 86154
ĐB 073768 497793
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 7
1 38 6
2 185 673
3 652 36
4 1
5 698 94
6 8 6
7 8 0
8 50 1
9 79 463123

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 11/12/2022

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 46 17 73
G7 770 967 897
G6 1412 7069 5502 7051 4205 9101 2948 9347 3492
G5 5525 1561 9698
G4 34958 34873 49221 41079 99599 62960 34187 15005 36141 65247 06776 77804 34786 21498 12502 26719 21978 13037 87020 60607 55765
G3 59387 89345 56714 70935 23798 87605
G2 79998 25248 80725
G1 52721 24395 82040
ĐB 196869 053243 718120
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 2 5154 275
1 2 74 9
2 511 050
3 5 7
4 65 1783 870
5 8 1
6 909 71 5
7 039 6 38
8 77 6
9 98 85 7288

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 10/12/2022

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 72 46 94
G7 822 937 988
G6 7638 5431 1644 3747 3967 3483 9820 6388 8249
G5 6778 0901 4082
G4 78448 46403 33931 94230 00108 97221 89784 75494 00743 38003 86468 69736 60660 78441 81180 74694 67087 35755 10132 21280 02542
G3 54112 20677 49124 55359 41705 18379
G2 52912 54469 70433
G1 84950 19782 77703
ĐB 168065 925557 370800
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 38 13 530
1 22
2 21 4 0
3 8110 76 23
4 48 6731 92
5 0 97 5
6 5 7809
7 287 9
8 4 32 882070
9 4 44

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 09/12/2022

Gia Lai Ninh Thuận
G8 24 07
G7 668 424
G6 6439 2511 1356 3285 9157 7816
G5 3888 8607
G4 88941 37903 68481 91741 67996 38351 26967 47117 75431 39715 03869 11525 03803 77641
G3 84979 40214 43029 10308
G2 80818 50656
G1 54452 21145
ĐB 793263 375419
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 3 7738
1 148 6759
2 4 459
3 9 1
4 11 15
5 612 76
6 873 9
7 9
8 81 5
9 6

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 08/12/2022

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 43 10 02
G7 415 182 762
G6 6363 5800 1311 0200 3696 5096 2405 7546 8899
G5 6307 0408 7416
G4 87612 22055 67563 00211 44042 22160 86249 21569 52341 83093 93087 94431 43189 93237 54145 94456 04967 99223 06950 65409 53499
G3 96091 54986 10378 82348 79608 77951
G2 55306 25812 46219
G1 95782 79058 45132
ĐB 242193 491309 167251
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 076 089 2598
1 5121 02 69
2 3
3 17 2
4 329 18 65
5 5 8 6011
6 330 9 27
7 8
8 62 279
9 13 663 99

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 07/12/2022

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 90 33
G7 694 928
G6 8329 8572 3666 3024 4248 4646
G5 5035 5125
G4 40045 84826 10606 28327 19538 52046 40178 45060 34446 27323 20449 71103 03943 83577
G3 22579 94535 39372 70062
G2 03552 40022
G1 23842 70469
ĐB 683516 759299
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 6 3
1 6
2 967 84532
3 585 3
4 562 86693
5 2
6 6 029
7 289 72
8
9 04 9

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 06/12/2022

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 05 51
G7 594 134
G6 8249 7598 1944 4969 4403 1793
G5 8241 7353
G4 52175 00478 94069 20654 97020 47494 67201 25406 18421 21988 56682 67132 42056 14442
G3 66095 04182 94778 82296
G2 28869 45794
G1 21446 08164
ĐB 595820 920455
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 51 36
1
2 00 1
3 42
4 9416 2
5 4 1365
6 99 94
7 58 8
8 2 82
9 4845 364

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 05/12/2022

TT Huế Phú Yên
G8 08 16
G7 152 802
G6 2776 7453 9706 4136 9173 6072
G5 0102 8022
G4 06647 40696 36115 46657 47526 78749 60396 09668 86823 17416 44058 69993 22540 14963
G3 86226 11971 63217 65117
G2 70371 61409
G1 10643 57955
ĐB 338743 323499
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 862 29
1 5 6677
2 66 23
3 6
4 7933 0
5 237 85
6 83
7 611 32
8
9 66 39

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 04/12/2022

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 40 49 61
G7 115 043 044
G6 2904 8722 7632 9947 0948 6266 8720 0381 8915
G5 3869 9994 7699
G4 58234 71041 50957 75053 98724 50581 89490 65639 36981 69088 46732 30038 05186 46475 47623 39172 59268 93449 88352 75811 59994
G3 79187 53643 94623 65199 20611 34976
G2 76327 05820 01066
G1 95905 64166 02211
ĐB 853245 641029 662829
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 45
1 5 5111
2 247 309 039
3 24 928
4 0135 9378 49
5 73 2
6 9 66 186
7 5 26
8 17 186 1
9 0 49 94

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 03/12/2022

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 96 55 89
G7 165 749 273
G6 2207 3838 0363 5940 2228 3780 6947 3444 3972
G5 0575 3957 4053
G4 18361 93379 82327 33805 48178 36915 14112 88675 84396 71270 69012 60938 32300 68015 02153 71016 09894 25470 61609 01871 29291
G3 96365 77476 19221 60895 66529 69827
G2 70191 64244 11915
G1 05011 60107 29010
ĐB 421464 119454 433382
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 75 07 9
1 521 25 650
2 7 81 97
3 8 8
4 904 74
5 574 33
6 53154
7 5986 50 3201
8 0 92
9 61 65 41

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 02/12/2022

Gia Lai Ninh Thuận
G8 81 93
G7 365 369
G6 9332 3444 9998 9344 4509 1150
G5 1788 6736
G4 35118 38710 45322 05652 68211 13012 09562 37801 81312 39697 71974 73904 68538 62439
G3 86479 24718 86284 33055
G2 30361 28081
G1 44644 16400
ĐB 687948 855680
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 9140
1 80128 2
2 2
3 2 689
4 448 4
5 2 05
6 521 9
7 9 4
8 18 410
9 8 37
kubet
Backtotop