XSMT 30 ngày - Thống kê kết quả xổ số Miền Trung 30 ngày

XSMB 30 ngày - Sổ kết quả XSMB

Từ ngày
Đến ngày

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 29/01/2023

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 20 18 36
G7 455 961 634
G6 2363 0100 1576 3437 8803 3353 3593 0311 3916
G5 8828 7628 5523
G4 13913 26331 39564 22770 48173 64714 10182 49859 35775 95651 16848 45937 72177 56025 72522 93986 03406 84499 71103 35283 50987
G3 30164 71539 51155 70773 09865 22961
G2 32987 44488 32571
G1 11543 12356 74575
ĐB 703228 496565 192275
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 0 3 63
1 34 8 16
2 088 85 32
3 19 77 64
4 3 8
5 5 39156
6 344 15 51
7 603 573 155
8 27 8 637
9 39

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 28/01/2023

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 26 76 63
G7 903 545 142
G6 9196 0530 1884 5712 6211 1880 8597 7118 7387
G5 7808 8120 7449
G4 29338 78255 57742 30359 86976 51895 01385 80986 16707 10188 41817 34186 06738 90700 06041 50825 73444 83610 84997 09764 46958
G3 11267 93435 48771 16461 85811 51333
G2 22509 32823 69919
G1 28169 88376 62064
ĐB 332396 415615 655931
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 389 70
1 2175 8019
2 6 03 5
3 085 8 31
4 2 5 2914
5 59 8
6 79 1 344
7 6 616
8 45 0686 7
9 656 77

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 27/01/2023

Gia Lai Ninh Thuận
G8 59 33
G7 384 695
G6 9339 6578 6401 4980 0123 1166
G5 7031 8756
G4 83547 26485 93235 10409 79785 98547 04207 03683 54581 54744 08767 73558 27244 06462
G3 95526 04132 93078 75146
G2 34677 92687
G1 77497 94851
ĐB 555221 284882
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 197
1
2 61 3
3 9152 3
4 77 446
5 9 681
6 672
7 87 8
8 455 03172
9 7 5

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 26/01/2023

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 57
G7 986
G6 9769 7681 3414
G5 8618
G4 81966 13264 75424 81289 92777 40630 61855
G3 25782 72049
G2 87037
G1 14572
ĐB 791751
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0
1 48
2 4
3 07
4 9
5 751
6 964
7 72
8 6192
9

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 25/01/2023

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 08 28
G7 077 563
G6 4612 9537 9032 3305 0793 0740
G5 4132 1032
G4 51805 75735 83777 31308 91895 88079 13824 99619 30220 26471 19719 89043 85296 92449
G3 39895 27890 05284 65956
G2 13907 44688
G1 93501 62864
ĐB 568906 268790
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 858716 5
1 2 99
2 4 80
3 7225 2
4 039
5 6
6 34
7 779 1
8 48
9 550 360

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 24/01/2023

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 74 41
G7 657 574
G6 8188 8420 9584 5457 9895 1683
G5 3939 2032
G4 51697 11362 16920 41754 89892 15517 50187 26309 68916 18970 02691 61038 19226 41410
G3 14344 05291 89487 30933
G2 11820 75336
G1 37623 51216
ĐB 569127 635363
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 9
1 7 606
2 00037 6
3 9 2836
4 4 1
5 74 7
6 2 3
7 4 40
8 847 37
9 721 51

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 23/01/2023

TT Huế Phú Yên
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 22/01/2023

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 21/01/2023

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 20/01/2023

Gia Lai Ninh Thuận
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 19/01/2023

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 18/01/2023

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 24 45
G7 939 417
G6 3649 4563 4513 6345 5519 6561
G5 6904 2880
G4 87408 48562 78732 89016 09230 58439 25733 12828 12235 66051 12365 07483 91511 23691
G3 69652 64299 73692 90539
G2 86266 13877
G1 25406 71905
ĐB 582736 295701
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 486 51
1 36 791
2 4 8
3 920936 59
4 9 55
5 2 1
6 326 15
7 7
8 03
9 9 12

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 17/01/2023

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 34 76
G7 745 834
G6 1820 5160 3105 2080 4232 1849
G5 9549 3755
G4 22598 14155 36800 49849 55463 07020 43222 63704 73442 07203 05753 14435 52388 47800
G3 78914 18651 63010 85739
G2 03971 55516
G1 43437 61391
ĐB 090146 452232
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 50 430
1 4 06
2 002
3 47 42592
4 5996 92
5 51 53
6 03
7 1 6
8 08
9 8 1

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 16/01/2023

TT Huế Phú Yên
G8 74 03
G7 398 277
G6 1867 4767 7682 5188 0139 8883
G5 5565 2200
G4 43265 94963 19097 57523 46462 19539 95685 37833 41326 04753 82437 21407 34477 53531
G3 30552 71043 39194 39442
G2 47849 11430
G1 58304 41001
ĐB 855453 422124
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 4 3071
1
2 3 64
3 9 93710
4 39 2
5 23 3
6 775532
7 4 77
8 25 83
9 87 4

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 15/01/2023

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 00 82 53
G7 145 787 294
G6 8855 3986 9802 7026 1419 7394 6665 5930 4509
G5 4198 2630 3994
G4 76044 14307 77067 22866 67697 12902 07372 11645 32955 85584 18583 55488 50106 56512 37230 54776 61003 53020 40964 20983 20165
G3 08873 96200 78413 00001 05583 86205
G2 63269 20984 95824
G1 98474 50877 25032
ĐB 416748 455321 104478
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 02720 61 935
1 923
2 61 04
3 0 002
4 548 5
5 5 5 3
6 769 545
7 234 7 68
8 6 274384 33
9 87 4 44

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 14/01/2023

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 97 26 76
G7 130 622 707
G6 8706 4371 4724 0688 8957 5245 8482 9910 1795
G5 0728 5778 4546
G4 71445 14457 70442 09061 25025 61115 55190 76618 22119 12121 26824 92042 33189 50076 48418 54605 01660 00155 70981 20698 56270
G3 94992 63416 06897 37701 37812 32454
G2 31251 33955 94551
G1 56176 85638 93320
ĐB 415405 955137 061362
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 65 1 75
1 56 89 082
2 485 6214 0
3 0 87
4 52 52 6
5 71 75 541
6 1 02
7 16 86 60
8 89 21
9 702 7 58

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 13/01/2023

Gia Lai Ninh Thuận
G8 78 73
G7 844 506
G6 4355 9581 3310 5570 4733 8675
G5 4564 1705
G4 07107 93372 56738 34759 09878 66159 26561 66575 86224 20557 57270 92575 59848 56535
G3 64561 68016 45871 59077
G2 88002 96281
G1 32943 52584
ĐB 639263 640728
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 72 65
1 06
2 48
3 8 35
4 43 8
5 599 7
6 4113
7 828 30550517
8 1 14
9

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 12/01/2023

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 03 88 39
G7 886 567 375
G6 5600 2373 6080 7045 1597 1267 2116 6637 6026
G5 5316 0562 0280
G4 94219 96845 14145 00359 86045 59259 22509 56659 19380 75197 89523 37767 50987 12739 66466 02771 96136 96301 27621 79702 19452
G3 46076 44087 62482 96452 38252 84317
G2 98236 96871 16783
G1 44753 74828 54741
ĐB 707383 050094 424873
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 309 12
1 69 67
2 38 61
3 6 9 976
4 555 5 1
5 993 92 22
6 7727 6
7 36 1 513
8 6073 8072 03
9 774

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 11/01/2023

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 25 71
G7 178 791
G6 0626 8847 9330 8016 5845 6641
G5 5570 8333
G4 10216 91181 71908 36811 40528 19562 40243 76266 58915 83942 30142 16296 42274 41019
G3 07448 54334 42910 06816
G2 10749 41741
G1 75155 77206
ĐB 356096 386421
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 8 6
1 61 65906
2 568 1
3 04 3
4 7389 51221
5 5
6 2 6
7 80 14
8 1
9 6 16

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 10/01/2023

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 73 45
G7 591 328
G6 1366 0215 6346 5166 0387 9078
G5 3697 8436
G4 35993 69203 11215 30625 51934 70977 58099 10094 58510 18657 56008 23787 05906 31595
G3 05192 77203 14784 53127
G2 77701 73907
G1 33253 40937
ĐB 509721 402190
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 331 867
1 55 0
2 51 87
3 4 67
4 6 5
5 3 7
6 6 6
7 37 8
8 774
9 17392 450

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 09/01/2023

TT Huế Phú Yên
G8 10 29
G7 425 296
G6 1287 7259 7364 5290 6446 0447
G5 5415 7789
G4 77005 51915 05905 56625 45944 37729 84974 20975 47419 26729 80771 59868 29429 85661
G3 36465 49957 48691 97322
G2 53620 44888
G1 89748 63303
ĐB 734886 959593
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 55 3
1 055 9
2 5590 9992
3
4 48 67
5 97
6 45 81
7 4 51
8 76 98
9 6013

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 08/01/2023

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 40 97 97
G7 524 770 050
G6 0217 9591 8226 9686 7003 7819 8984 8937 8867
G5 3338 2606 1103
G4 23834 74903 05185 35353 21387 84017 16964 52059 61755 12315 38156 43595 74488 55017 60822 23863 76497 71813 52531 40626 14295
G3 44940 08822 02489 41050 25577 74520
G2 00132 09284 08655
G1 80592 00883 70683
ĐB 735768 789938 968604
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 3 36 34
1 77 957 3
2 462 260
3 842 8 71
4 00
5 3 9560 05
6 48 73
7 0 7
8 57 68943 43
9 12 75 775

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 07/01/2023

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 15 31 76
G7 874 478 010
G6 4175 3438 5166 4788 0283 3719 7130 8788 8842
G5 2641 1961 8438
G4 40182 62930 29223 63650 61067 95446 77450 31534 01983 52336 63771 42126 26856 03411 09166 09152 46984 00016 05189 17598 51570
G3 52156 30386 02430 49268 02453 22936
G2 81528 48511 53834
G1 24893 88034 37735
ĐB 791136 817869 786826
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0
1 5 911 06
2 38 6 6
3 806 14604 08645
4 16 2
5 006 6 23
6 67 189 6
7 45 81 60
8 26 833 849
9 3 8

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 06/01/2023

Gia Lai Ninh Thuận
G8 43 83
G7 296 236
G6 4397 4392 4100 5216 3674 7286
G5 3601 9903
G4 94462 10473 14784 11641 64279 06673 94335 30378 18797 76434 09249 87648 43498 72432
G3 55809 99954 19090 81859
G2 53231 94373
G1 45567 62721
ĐB 102215 409386
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 019 3
1 5 6
2 1
3 51 642
4 31 98
5 4 9
6 27
7 393 483
8 4 366
9 672 780

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 05/01/2023

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 95 37 65
G7 430 944 762
G6 6830 7643 4492 5531 0059 7626 1641 4539 2063
G5 8182 5549 9565
G4 89731 76817 25950 84838 73885 18323 05092 28510 78281 86057 02267 55005 69891 44236 96387 41786 80466 68295 85437 28636 79189
G3 62963 23835 15318 42259 00854 19786
G2 09472 56504 16852
G1 81002 37156 21726
ĐB 714799 789845 373200
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 2 54 0
1 7 08
2 3 6 6
3 00185 716 976
4 3 495 1
5 0 9796 42
6 3 7 52356
7 2
8 25 1 7696
9 5229 1 5

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 04/01/2023

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 12 41
G7 470 211
G6 8935 8762 3623 7849 8302 9731
G5 9364 6675
G4 84160 33412 88430 84858 74289 94751 05396 11827 05468 22854 96457 93592 35113 48913
G3 48196 33335 77535 78857
G2 38852 58698
G1 86655 20693
ĐB 572718 183890
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 2
1 228 133
2 3 7
3 505 15
4 19
5 8125 477
6 240 8
7 0 5
8 9
9 66 2830

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 03/01/2023

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 89 06
G7 282 172
G6 0761 3783 8080 4995 0453 4783
G5 7838 5298
G4 23471 98137 74569 91527 32067 69664 28131 35728 99291 61569 06186 59871 68594 71963
G3 98809 02394 43407 39942
G2 83710 80955
G1 51560 43375
ĐB 641776 587977
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 9 67
1 0
2 7 8
3 871
4 2
5 35
6 19740 93
7 16 2157
8 9230 36
9 4 5814

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 02/01/2023

TT Huế Phú Yên
G8 65 83
G7 350 931
G6 2206 5988 3816 0634 7828 3785
G5 5086 1897
G4 43896 13137 07642 14248 98165 18751 09488 82125 52949 35749 18748 09402 47152 14532
G3 23899 23892 02717 48362
G2 11546 78460
G1 08027 22742
ĐB 474835 508578
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 6 2
1 6 7
2 7 85
3 75 142
4 286 9982
5 01 2
6 55 20
7 8
8 868 35
9 692 7

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 01/01/2023

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 78 99 22
G7 025 568 857
G6 4128 6164 1016 1505 8515 1550 2677 8070 4565
G5 8291 5133 0058
G4 42816 17683 21052 80002 98666 41587 52863 56201 14697 49284 73448 45126 71607 35805 67611 32780 45676 40032 51911 66537 43125
G3 55898 37552 49813 50306 00432 35553
G2 62140 29024 99822
G1 88528 54765 81227
ĐB 313644 623976 454379
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 2 51756
1 66 53 11
2 588 64 2527
3 3 272
4 04 8
5 22 0 783
6 463 85 5
7 8 6 7069
8 37 4 0
9 18 97
kubet
Backtotop